Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chèn cánh động #1 TB HP SEAL RAD HP ROW 1 (P/N: 1) P/D: C157.06.41.01 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
2 |
Chèn cánh động #2 TB HP SEAL RAD HP ROW 2 (P/N: 2) P/D: C157.06.41.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
3 |
Chèn cánh động #3 TB HP SEAL RAD HP ROW 3 (P/N: 3) P/D: C157.06.41.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
4 |
Chèn cánh động #4 TB HP SEAL RAD HP ROW 4 (P/N: 4) P/D: C157.06.41.04 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
5 |
Chèn cánh động #5 TB HP SEAL RAD HP ROW 5 (P/N: 5) P/D: C157.06.41.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
6 |
Chèn cánh động #6 TB HP SEAL RAD HP ROW 6 (P/N: 6) P/D: C157.06.41.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
7 |
Chèn cánh động #7 TB HP SEAL RAD HP ROW 7 (P/N: 7) P/D: C157.06.41.07 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
8 |
Chèn cánh động #8 TB HP SEAL RAD HP ROW 8 (P/N: 8) P/D: C157.06.41.08 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
9 |
Chèn cánh động #9 TB HP SEAL RAD HP ROW 9 (P/N: 9) P/D: C157.06.41.09 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
10 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 10) P/D: 191.06.41.32 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
11 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 11) P/D: 191.06.41.33 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
12 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 12) P/D: 191.06.41.34 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
13 |
Chèn cánh động TB IP #1 GLD RAD IP ROW 1 (P/N: 1) P/D: C157.06.42.01 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
14 |
Chèn cánh động TB IP #2 GLD RAD IP ROW 2 (P/N: 2) P/D: C157.06.42.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
15 |
Chèn cánh động TB IP #3 GLD RAD IP ROW 3 (P/N: 3) P/D: C157.06.42.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
16 |
Chèn cánh động TB IP #4 GLD RAD IP ROW 4 (P/N: 4) P/D: C157.06.42.04 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
17 |
Chèn cánh động TB IP #5 GLD RAD IP ROW 5 (P/N: 5) P/D: C157.06.42.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
18 |
Chèn cánh động TB IP #6 GLD RAD IP ROW 6 (P/N: 6) P/D: C157.06.42.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
19 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 13) P/D: C157.06.42.13 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
20 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 14) P/D: C157.06.42.14 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
21 |
Chèn rotor tại tầng cánh #1 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 1 (P/N: 7) P/D: C157.06.42.07 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
22 |
Chèn rotor tại tầng cánh #2 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 2 (P/N: 8) P/D: C157.06.42.08 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
23 |
Chèn rotor tại tầng cánh #3 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 3 (P/N: 9) P/D: C157.06.42.09 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
24 |
Chèn rotor tại tầng cánh #4 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 4 (P/N: 10) P/D: C157.06.42.10 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
25 |
Chèn rotor tại tầng cánh #5 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 5 (P/N: 11) P/D: C157.06.42.11 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
26 |
Chèn rotor tại tầng cánh #6 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 6 (P/N: 12) P/D: C157.06.42.12 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
27 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 15) P/D: C157.06.42.15 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
28 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 16) P/D: 191.06.42.21 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
29 |
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 17) P/D: C157.06.42.16 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
30 |
Vít (SPEC. SCREW) (P/N: 22) P/D: 191.06.42.15 Material: 40CrMoV(10305DU) Hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
31 |
Vòng chèn của steam box (PACKING RING) REF: P/N 2 PD: C157.03.01.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
32 |
Lò xo (SPRINGS) (P/N 3) PD: K156.03.01.04 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
33 |
Vít (SCREW) (P/N 4) PD: K156.03.01.06 Material: W40CrMoV Hoặc tương đương |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
34 |
Vòng chèn hơi vỏ ngoài (PACKING RING) REF: P/N 12 PD: C157.06.01.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
35 |
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 15 PD: C157.06.01.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
36 |
Vít (SCREW) REF: P/N 10 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
37 |
Lò xo (SPRINGS) P/N 13 PD: C157.06.01.04 Material: GH4145 Hoặc tương đương |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
38 |
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 16 PD: C157.06.01.06 Material: GH4145 Hoặc tương đương |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
39 |
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 02 PD: C157.06.02.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
40 |
Vít (SCREW) REF: P/N 03 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
41 |
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 04 PD: C157.06.02.03 Material: GH4145 Hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
42 |
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 26 PD: C157.06.63.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
43 |
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 08 PD: C157.06.71.02 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
44 |
Vít (SCREW) REF: P/N 09 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
45 |
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 22 PD: C157.06.61.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
46 |
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 14 PD: C157.06.61.05 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
47 |
Vít (SCREW) REF: P/N 15 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
48 |
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 20 PD: C157.06.71.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
49 |
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 06 PD: C157.06.71.02 Material: GH4169 Hoặc tương đương |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |
|
50 |
Vít (SCREW) REF: P/N 07 (SCREW) PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
220 |