Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Providing replacement materials for steam turbine inserts to serve the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant

    Watching    
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Find: 21:53 29/01/2026
Notice Status
Canceled
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchasing materials to replace steam turbine inserts to serve the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant.
Bidding package name
Providing replacement materials for steam turbine inserts to serve the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
KHLCNT Package: Providing materials to replace steam turbine inserts for the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant.
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Large repair capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in One
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
10:00 25/02/2026
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
306/QĐ-EPS
Approval date
29/01/2026 21:48
Approval Authority
CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
21:51 29/01/2026
to
10:00 25/02/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 25/02/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
403.278.000 VND
Amount in words
Four hundred three million two hundred seventy eight thousand dong

Bid cancellation information

Reason for bid cancellation
Do có sự thay đổi về nhu cầu mua sắm
Decision number
470/QĐ-EPS
Decision approval date
00:00 12/02/2026
Attached decision document

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Time of bid cancellation
08:46 12/02/2026

List of goods:

Form No. 01A – Goods list:

Number Category Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Note
1
Chèn cánh động #1 TB HP SEAL RAD HP ROW 1 (P/N: 1) P/D: C157.06.41.01 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
2
Chèn cánh động #2 TB HP SEAL RAD HP ROW 2 (P/N: 2) P/D: C157.06.41.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
3
Chèn cánh động #3 TB HP SEAL RAD HP ROW 3 (P/N: 3) P/D: C157.06.41.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
4
Chèn cánh động #4 TB HP SEAL RAD HP ROW 4 (P/N: 4) P/D: C157.06.41.04 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
5
Chèn cánh động #5 TB HP SEAL RAD HP ROW 5 (P/N: 5) P/D: C157.06.41.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
6
Chèn cánh động #6 TB HP SEAL RAD HP ROW 6 (P/N: 6) P/D: C157.06.41.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
7
Chèn cánh động #7 TB HP SEAL RAD HP ROW 7 (P/N: 7) P/D: C157.06.41.07 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
8
Chèn cánh động #8 TB HP SEAL RAD HP ROW 8 (P/N: 8) P/D: C157.06.41.08 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
9
Chèn cánh động #9 TB HP SEAL RAD HP ROW 9 (P/N: 9) P/D: C157.06.41.09 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
10
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 10) P/D: 191.06.41.32 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
11
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 11) P/D: 191.06.41.33 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương
32
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
12
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 12) P/D: 191.06.41.34 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương
24
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
13
Chèn cánh động TB IP #1 GLD RAD IP ROW 1 (P/N: 1) P/D: C157.06.42.01 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
14
Chèn cánh động TB IP #2 GLD RAD IP ROW 2 (P/N: 2) P/D: C157.06.42.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
15
Chèn cánh động TB IP #3 GLD RAD IP ROW 3 (P/N: 3) P/D: C157.06.42.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
16
Chèn cánh động TB IP #4 GLD RAD IP ROW 4 (P/N: 4) P/D: C157.06.42.04 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
17
Chèn cánh động TB IP #5 GLD RAD IP ROW 5 (P/N: 5) P/D: C157.06.42.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
18
Chèn cánh động TB IP #6 GLD RAD IP ROW 6 (P/N: 6) P/D: C157.06.42.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
19
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 13) P/D: C157.06.42.13 Material: GH4169 Hoặc tương đương
24
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
20
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 14) P/D: C157.06.42.14 Material: GH4169 Hoặc tương đương
24
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
21
Chèn rotor tại tầng cánh #1 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 1 (P/N: 7) P/D: C157.06.42.07 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
22
Chèn rotor tại tầng cánh #2 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 2 (P/N: 8) P/D: C157.06.42.08 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
23
Chèn rotor tại tầng cánh #3 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 3 (P/N: 9) P/D: C157.06.42.09 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
24
Chèn rotor tại tầng cánh #4 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 4 (P/N: 10) P/D: C157.06.42.10 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
25
Chèn rotor tại tầng cánh #5 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 5 (P/N: 11) P/D: C157.06.42.11 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
26
Chèn rotor tại tầng cánh #6 GLD DIAPH BLADE RG IP ROW 6 (P/N: 12) P/D: C157.06.42.12 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
27
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 15) P/D: C157.06.42.15 Material: GH4169 Hoặc tương đương
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
28
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 16) P/D: 191.06.42.21 Material: GH4169(71060BJ) Hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
29
Lò xo tấm (PLATE SPRING) (P/N: 17) P/D: C157.06.42.16 Material: GH4169 Hoặc tương đương
18
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
30
Vít (SPEC. SCREW) (P/N: 22) P/D: 191.06.42.15 Material: 40CrMoV(10305DU) Hoặc tương đương
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
31
Vòng chèn của steam box (PACKING RING) REF: P/N 2 PD: C157.03.01.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
32
Lò xo (SPRINGS) (P/N 3) PD: K156.03.01.04 Material: GH4169 Hoặc tương đương
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
33
Vít (SCREW) (P/N 4) PD: K156.03.01.06 Material: W40CrMoV Hoặc tương đương
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
34
Vòng chèn hơi vỏ ngoài (PACKING RING) REF: P/N 12 PD: C157.06.01.03 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
35
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 15 PD: C157.06.01.05 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
36
Vít (SCREW) REF: P/N 10 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
37
Lò xo (SPRINGS) P/N 13 PD: C157.06.01.04 Material: GH4145 Hoặc tương đương
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
38
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 16 PD: C157.06.01.06 Material: GH4145 Hoặc tương đương
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
39
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 02 PD: C157.06.02.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
40
Vít (SCREW) REF: P/N 03 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
41
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 04 PD: C157.06.02.03 Material: GH4145 Hoặc tương đương
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
42
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 26 PD: C157.06.63.02 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
43
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 08 PD: C157.06.71.02 Material: GH4169 Hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
44
Vít (SCREW) REF: P/N 09 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
45
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 22 PD: C157.06.61.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
46
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 14 PD: C157.06.61.05 Material: GH4169 Hoặc tương đương
20
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
47
Vít (SCREW) REF: P/N 15 PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương
20
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
48
Vòng chèn (PACKING RING) REF: P/N 20 PD: C157.06.71.06 Material: 1Cr12Mo Hoặc tương đương
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
49
Lò xo (SPRINGS) REF: P/N 06 PD: C157.06.71.02 Material: GH4169 Hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220
50
Vít (SCREW) REF: P/N 07 (SCREW) PD: A156.06.42.11 Material: 40CrMoV Hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 2, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
1
220

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Providing replacement materials for steam turbine inserts to serve the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Providing replacement materials for steam turbine inserts to serve the overhaul of Unit S1 of Vinh Tan 2 Thermal Power Plant" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 58

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second