Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng keo 2 mặt |
75 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
2 |
Băng keo đục |
51 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
3 |
Băng keo giấy |
3 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
4 |
Băng keo màu 5cm |
99 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
5 |
Băng keo thun 5cm |
36 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
6 |
Băng keo trong 2cm |
15 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
7 |
Băng keo trong 5cm |
1388 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
8 |
Dập ghim lớn |
8 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
9 |
Bấm tập số 10 |
649 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
10 |
Bìa cứng |
4000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
11 |
Giấy A5 màu trắng cứng |
335 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
12 |
Sơ mi 20 lá |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
13 |
Bao thư |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
14 |
Bấm lổ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
15 |
Bìa kiếng |
3 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
16 |
Giấy note 5 màu |
246 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
17 |
Giấy A4 80 màu khác màu trắng |
5355 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
18 |
Mực dấu không phai |
30 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
19 |
Sơ mi 40 lá |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
20 |
Sơ mi hộp F4 |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
21 |
Thước kẻ 30cm |
415 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
22 |
Thước kẻ 50cm |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
23 |
Chuốt viết chì |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
24 |
Dao rọc giấy |
46 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
25 |
Giấy A4 70 màu trắng |
15970 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
26 |
Giấy A4 80 màu trắng |
682 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
27 |
Giấy A5 70 màu trắng |
15277 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
28 |
Giấy A6 70 màu trắng |
2736 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
29 |
Giấy kiếng bao tập |
179 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
30 |
Giấy manh lớn |
45 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
31 |
Giấy manh nhỏ |
27 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
32 |
Giấy note 3x3 vàng |
115 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
33 |
Giấy than |
2065 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
34 |
Giấy vệ sinh |
22355 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
35 |
Gôm |
97 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
36 |
Hồ dán |
2234 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
37 |
Keo dán 30ml |
496 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
38 |
Keo dán 100ml |
585 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
39 |
Kéo lớn |
210 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
40 |
Kéo nhỏ |
448 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
41 |
Kẹp bướm 15mm |
234 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
42 |
Kẹp bướm 19mm |
139 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
43 |
Kẹp bướm 25mm |
149 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
44 |
Kẹp bướm 32mm |
121 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
45 |
Kẹp bướm 41mm |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
46 |
Kẹp bướm 51mm |
367 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
47 |
Kẹp giấy |
2133 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
48 |
Kệ nhựa để giấy tờ |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
49 |
Kim bấm số 10 |
14417 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |
|
50 |
Kim bấm số 23/10 |
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ; Số 315 Nguyễn Văn Linh, P.An Khánh, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
1 |
365 |