Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (5%) |
158.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
2 |
Trồng dặm cỏ nhung (5%) |
47.5 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
3 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
246.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
4 |
Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) |
246.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
5 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
1 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
6 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m |
5 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
7 |
Duy trì cây cảnh trồng hoa |
0.08 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
8 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.66 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
9 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 |
0.35 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
10 |
Giải tỏa cành cây gẫy, đổ, cây loại 2 |
4.1 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
11 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
7 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
12 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
82 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
13 |
BÙNG BINH ĐÀI HOA LIỆT SỸ VÀ TALUY CỔNG NGHĨA TRANG LIỆT SỸ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW |
343.28 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
15 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m |
1.55 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
16 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.08 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
17 |
Duy trì cây cảnh trồng hoa |
0.09 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
18 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
11 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
19 |
Giải toả cây gẫy, đổ, cây loại 1 (5%) |
0.55 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
20 |
HOA VIÊN PHAN BỘI CHÂU |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW |
307.44 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
22 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng 1 lần) |
31.02 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
23 |
Xén lề cỏ lá gừng (2 tháng 1 lần) |
4.44 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
24 |
Làm cỏ tạp (1 tháng 1 lần) |
62.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
25 |
Trồng dặm cỏ lá gừng 5% |
25.85 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
26 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
31.02 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
27 |
Bón phân thảm cỏ |
31.02 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.16 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
29 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.16 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
30 |
HOA VIÊN TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW |
1825.04 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
32 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
1.94 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
33 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
0.54 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
34 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.09 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
35 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng 1 lần) |
130.98 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
36 |
Làm cỏ tạp (1 tháng 1 lần) |
261.96 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
37 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (5%) |
109.15 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
38 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
130.98 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
39 |
Bón phân thảm cỏ |
130.98 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
40 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.04 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
41 |
HOA VIÊN TRUNG TÂM THỊ TRẤN CŨ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW |
2001.272 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
43 |
Duy trì bồn cảnh có hàng rào |
3.6 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
44 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m |
2.59 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
45 |
Duy trì cây cảnh trồng hoa |
0.5 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
46 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.51 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
47 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng 1 lần) |
95.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
48 |
Làm cỏ tạp (1 tháng 1 lần) |
190.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
49 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (5%) |
18.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |
||
50 |
Trồng dặm cỏ nhung (5%) |
60.45 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Krông Nô, tỉnh Lâm Đồng |
365 ngày |