Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center

Find: 11:26 29/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center
Bidding package name
Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Sources of health insurance, revenue from medical examination and treatment services and legal revenue sources of Yen Lac Regional Medical Center
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Xã Yên Lạc, Province/City Phú Thọ
Approval date
29/12/2025 11:23
Approval Authority
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 05/01/2026
Price quotation end time
16:00 06/01/2026
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500642485
Lidocain hydroclodrid
1.590.000
3.180
2
PP2500642486
Sorbitol
16.800.000
33.600
3
PP2500642487
Tobramycin
123.750.000
247.500
4
PP2500642488
Tobramycin + dexamethason
6.300.000
12.600
5
PP2500642489
Entecavir
30.000.000
60.000
6
PP2500642490
Trimetazidin
56.700.000
113.400
7
PP2500642491
Losartan + hydroclorothiazid
13.550.000
27.100
8
PP2500642492
Perindopril
36.000.000
72.000
9
PP2500642493
Digoxin
1.260.000
2.520
10
PP2500642494
Iopamidol
23.100.000
46.200
11
PP2500642495
Iopamidol
26.250.000
52.500
12
PP2500642496
Furosemid
8.400.000
16.800
13
PP2500642497
Sucralfat
168.000.000
336.000
14
PP2500642498
Diazepam
7.560.000
15.120
15
PP2500642499
Aminophylin
5.250.000
10.500
16
PP2500642500
N-acetylcystein
13.800.000
27.600
17
PP2500642501
Calci clorid
417.000
834
18
PP2500642502
Glucose
45.264.000
90.528
19
PP2500642503
Glucose
55.800.000
111.600
20
PP2500642504
Natri clorid
79.758.000
159.516
21
PP2500642505
Ringer lactat
43.164.000
86.328
22
PP2500642506
Vitamin B1 + B6 + B12
378.000.000
756.000
23
PP2500642507
Cefmetazol (Dưới dạng Cefmetazol natri)
162.000.000
324.000
24
PP2500642508
Natri clorid
99.960.000
199.920
25
PP2500642509
Natri clorid
62.410.000
124.820
26
PP2500642510
Paracetamol
21.750.000
43.500
27
PP2500642511
Hydroxypropyl methylcellulose
120.000.000
240.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500642485
Lidocain hydroclodrid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
2
Lidocain hydroclodrid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 10%/38g; Đường dùng: Phun mù bơm vào niêm mạc; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/phun mù định liều; Nhóm thuốc: N1
3
PP2500642486
Sorbitol
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
4
Sorbitol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
120
Can
Nồng độ, hàm lượng: 3%/ 5 lít; Đường dùng: Rửa nội soi bàng quang; Dạng bào chế: Dung dịch rửa nội soi bàng quang; Nhóm thuốc: N4
5
PP2500642487
Tobramycin
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
6
Tobramycin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4500
Chai/lọ/ống
Nồng độ, hàm lượng: 15mg/5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt; Nhóm thuốc: N2
7
PP2500642488
Tobramycin + dexamethason
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
8
Tobramycin + dexamethason
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1000
Chai/lọ/ống
Nồng độ, hàm lượng: 15mg + 5mg/5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt; Nhóm thuốc: N4
9
PP2500642489
Entecavir
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
10
Entecavir
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
25000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 0,5 mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N4
11
PP2500642490
Trimetazidin
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
12
Trimetazidin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
30000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N1
13
PP2500642491
Losartan + hydroclorothiazid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
14
Losartan + hydroclorothiazid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N3
15
PP2500642492
Perindopril
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
16
Perindopril
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
50000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N2
17
PP2500642493
Digoxin
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
18
Digoxin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N4
19
PP2500642494
Iopamidol
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
20
Iopamidol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
50
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 300mg Iod /ml -100ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N1
21
PP2500642495
Iopamidol
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
22
Iopamidol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
100
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 300mg Iod/ml -50ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N1
23
PP2500642496
Furosemid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
24
Furosemid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N1
25
PP2500642497
Sucralfat
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
26
Sucralfat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
40000
Gói/túi/ống
Nồng độ, hàm lượng: 1500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống; Nhóm thuốc: N4
27
PP2500642498
Diazepam
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
28
Diazepam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 5mg ; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N1
29
PP2500642499
Aminophylin
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
30
Aminophylin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 240mg; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
31
PP2500642500
N-acetylcystein
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
32
N-acetylcystein
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
30000
Gói/túi/ống
Nồng độ, hàm lượng: 200mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống; Nhóm thuốc: N4
33
PP2500642501
Calci clorid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
34
Calci clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
35
PP2500642502
Glucose
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
36
Glucose
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 5% /500ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
37
PP2500642503
Glucose
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
38
Glucose
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 5% /500ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N2
39
PP2500642504
Natri clorid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
40
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
7000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/ 1000ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
41
PP2500642505
Ringer lactat
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
42
Ringer lactat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 500ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
43
PP2500642506
Vitamin B1 + B6 + B12
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
44
Vitamin B1 + B6 + B12
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
350000
Viên
Nồng độ, hàm lượng: 125mg; 125mg; 125mcg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm thuốc: N2
45
PP2500642507
Cefmetazol (Dưới dạng Cefmetazol natri)
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
46
Cefmetazol (Dưới dạng Cefmetazol natri)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 0,5g; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4
47
PP2500642508
Natri clorid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
48
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/500ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N2
49
PP2500642509
Natri clorid
Trung tâm y tế khu vực Yên Lạc
Ngay sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
03 ngày sau khi nhận được yêu cầu (Dự trù của chủ đầu tư: E-mail, tin nhắn, điện thoại, …)
50
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10000
Chai/lọ/ống/túi
Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/500ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền; Nhóm thuốc: N4

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Purchase additional drugs for use in 2026 for Yen Lac Regional Medical Center" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 6

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second