Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điều hoà không khí 18000btu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
2 |
Quạt treo tường có điều khiển |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
3 |
Bình thuỷ điện 3.5l |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
4 |
Máy Giặt Inverter 9 kg lồng ngang |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
5 |
Quạt trần có hộp số điều khiển |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
6 |
Máy lọc nước nóng lạnh ấm RO |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
7 |
Máy lọc nước RO |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
8 |
Tủ đông 660 lít |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
9 |
Tủ lạnh mi ni 90 lít |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
10 |
Chổi tre |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
11 |
Bộ chổi kèm hốt rác đa năng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
12 |
Nồi Inox 304 F24cm thân cao |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
13 |
Thớt gỗ F50cm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
14 |
Dao thái bằng Inox |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
15 |
Dao Tông |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
16 |
Máy bơm nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
17 |
Ống nước nhựa φ27mm (35m/cuộn) |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
18 |
Thau Inox φ24cm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
19 |
Nổi cơm điện 2,2 lít |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
20 |
Sữa tắm 450ml (chống rụng lông) |
45 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
21 |
Bộ kéo cắt tỉa lông chó |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
22 |
Lược chải lông 2 mặt |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
23 |
Chổi Chà Sàn Thông Minh 2 Mặt Dài 115cm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
24 |
Sọt cồ nhựa 44 x 44 x 54.5 cm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
25 |
Rổ nhựa Ø590 x H190 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
26 |
Xà phòng bột |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
27 |
Tôn mạ mầu 0,4 mm |
45.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
28 |
Tôn nóc, biên |
18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
29 |
Bóng điện led siêu sáng 30W |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
30 |
Cầu dao 100 A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
31 |
Ống nhựa D90 |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
32 |
Cút, chếch D90 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
33 |
Van phao cơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
34 |
Khóa nước D27 đồng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
35 |
Ống nhựa HDPE D32 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
36 |
Cút chữ tê HDPE 32 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
37 |
Măng sông HDPE 32 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
38 |
Sơn chống gỉ |
18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
39 |
Sơn ghi |
15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
40 |
Cửa thép sơn tĩnh điện |
1.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
41 |
Bồn inox ngang 2000l |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
42 |
Khẩu hiệu chữ nổi Alu + mếch. Khung hộp nhôm nền Alu (6,0*0,70)m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
43 |
Khẩu hiệu tuyên truyền Khung hộp kẽm, in phun bạt (8,0*0,70)m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
44 |
Giá để sách báo Khung sắt hộp kẽm sơn tĩnh điện KT:3,0*1,20*0,50m |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
45 |
Bảng ảnh (khung sắt hộp kẽm + nền in bạt KT 3,0*1,50m) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
46 |
Giá bàn cắm cờ Inox 304 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
47 |
Cột cắm cờ Inox 304 ɸ 21 (dài 3m) |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
48 |
Sao Đảng + sao Tổ quốc Alu vàng (KT 0,60*0,60) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
49 |
Khẩu hiệu hai bên cánh gà khung hộp kẽm Khung hộp kẽm, nền nhung vải đỏ, chữ Alu nổi (KT 1,40*0,80)m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |
|
50 |
Khung gián chữ hộp kẽm Hộp kẽm (KT 3,50 *1,40)m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho K826, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
2 |
3 |