Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lọc dầu nhờn hộp số máy Paxman 18VP185 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Bầu lọc tinh dầu cháy máy Paxman 18VP185 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Bầu lọc thô dầu cháy máy Paxman 18VP185 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Bầu lọc dầu nhờn máy Paxman 18VP185 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Bầu lọc dầu nhờn động cơ MTU 16V400M90 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Bầu lọc tinh dầu cháy động cơ MTU 16V400M90 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Bầu lọc thô dầu cháy máy TS 132 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Bầu lọc tinh dầu cháy máy TS 132 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Bầu lọc dầu nhờn máy TS 132 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Đệm mặt máy động cơ MTU 16V400M90 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Bầu lọc tách dầu nước máy Cummin 6CTA 8.3 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Bầu lọc tinh dầu cháy máy Cummin 6CTA 8.3 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Bầu lọc dầu nhờn máy Cummin 6CTA 8.3 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Lọc dầu nhờn máy CAT 3512B, 3516C |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Lọc tinh dầu cháy CAT 3512B; 3516C |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Lọc thô dầu cháy CAT 3512B; 3516C |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Cảm biến áp lực dầu nhờn máy CAT 3516C |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Cảm biến áp lực nước máy CAT 3516C |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Cảm biến nhiệt độ dầu, nước động cơ MTU 16V4000M90 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
20 |
Cảm biến áp lực Common rail động cơ MTU 16V4000M90 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
21 |
Cảm biến tốc độ tua bin động cơ MTU 16V4000M90 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát máy Cummin 6CTA 8.3 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Bơm nước biển động cơ Cummins 6CTA8.3 DM |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Lọc thô dầu cháy máy CAT C18 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Lọc thô dầu cháy máy CAT C9 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Gioăng mặt máy MTU 16V4000M90 |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Lọc tách dầu, nước máy lọc nước Aqua Whiper |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Bộ tự động điều chỉnh điện áp AVR |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Bộ tự động điều chỉnh điện áp AVR |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Bếp điện vuông |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Bếp điện tròn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng HC-KT/
BTL Vùng CSB 2 |
05 ngày |
15 ngày |