Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
2 |
Phần mềm toán học (Đại số và Giải tích) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
3 |
Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
4 |
Phần mềm toán học (Thống kê và xác suất) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
5 |
Đài đĩa CD |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
6 |
Đầu đĩa |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
7 |
Bộ máy vi tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
8 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
9 |
Bộ học liệu điện tử Môn Ngoại ngữ lớp 11 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
10 |
Đồng hồ bấm giây |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
11 |
Thước dây |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
12 |
Biển lật số |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
13 |
Bơm |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
14 |
Dây kéo co |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
15 |
Xà đơn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
16 |
Bàn đạp xuất phát |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
17 |
Quả bóng rổ |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
18 |
Quả bóng chuyền |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
19 |
Vợt bóng bàn |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
20 |
Bàn, lưới bóng bàn |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
21 |
Quả cầu lông |
100 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
22 |
Thiết bị đo độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
23 |
Thiết bị giao thoa sóng nước |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
24 |
Thiết bị khảo sát nội năng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
25 |
Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
26 |
Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
27 |
Máy cất nước 1 lần |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
28 |
Cân điện tử |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
29 |
Máy tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
30 |
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
4 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
31 |
Thí nghiệm phản ứng nitro hoá benzene |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
32 |
Thí nghiệm phản ứng thủy phân ethyl bromide (hoặc ethyl chloride) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
33 |
Bình tam giác 100ml |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
34 |
Ống nghiệm có nhánh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
35 |
Bình cầu không nhánh đáy tròn |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
36 |
Bình cầu có nhánh |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
37 |
Bình Kíp tiêu chuẩn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
38 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
39 |
Bộ giá thí nghiệm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
40 |
Giấy quỳ tím |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
41 |
Giấy pH |
2 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
42 |
Bình sục khí Drechsel |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
43 |
Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
44 |
Bộ điện phân dung dịch |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
45 |
Sodium (Na) |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
46 |
Bromine lỏng (Br2) |
1 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
47 |
Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
48 |
Nitric acid 65% (HNO3) |
1 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
49 |
Sodium floride (NaF) |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
50 |
Sodium bromide (NaBr) |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
29 Trần Nhân Tông, P. Vĩnh Điện, TX Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |