Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ máy vi tính |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
2 |
Đồng hồ bấm giây |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
3 |
Cờ lệnh thể thao |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
4 |
Nấm thể thao |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
5 |
Dây nhảy cá nhân |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
6 |
Dây nhảy tập thể |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
7 |
Quả bóng đá |
30 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
8 |
Lưới |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
9 |
Quả bóng chuyền |
35 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
10 |
Quả cầu lông |
450 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
11 |
Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam và sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
12 |
Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
13 |
Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
14 |
Biến áp nguồn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
15 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
16 |
Thiết bị thí nghiệm điện tích |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
17 |
Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
18 |
Thiết bị đo cảm ứng từ |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
19 |
Ống nghiệm |
40 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
20 |
Chổi rửa ống nghiệm |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
21 |
Dao cắt tiêu bản |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
22 |
Ethanol 96° 100ml |
5 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
23 |
Kim mũi mác |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
24 |
Pipet |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
25 |
Giấy thấm |
1 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
26 |
Bình tia nước |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
27 |
Pipet nhựa |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
28 |
Kẹp ống nghiệm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
29 |
Bút viết kính |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
30 |
Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
31 |
Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
32 |
Ethanol 96% 100ml |
1 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
33 |
Máy chủ |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
34 |
Máy tính |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
35 |
Máy in |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
36 |
Cajon |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
37 |
Bộ trống Jazz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
38 |
Sáo trúc |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
39 |
Kèn phím |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
40 |
Harmonica |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
41 |
Ukulele |
5 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
42 |
Guitar |
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
43 |
Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
44 |
Đèn chiếu sáng |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
45 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
46 |
Bảng pha màu |
35 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
47 |
Lô đồ họa (tranh in) |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
48 |
Tranh hướng dẫn cách vẽ chất liệu chì hoặc than |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
49 |
Tranh hướng dẫn cách vẽ chất liệu màu nước |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |
|
50 |
Video kĩ thuật làm phù điêu |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
88 Tiểu La, thị trấn Hà Lam, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
15 |
30 |