Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bán dẫn 1Т311Д |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
2 |
Bán dẫn 2Т630Б |
23 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
3 |
Bán dẫn 2Т3117А |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
4 |
Bán dẫn 2Т608Б |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
5 |
Bán dẫn 2Т827А |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
6 |
Bán dẫn 2Т831Г |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
7 |
Bán dẫn 2Т975А |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
8 |
Bán dẫn 2У201Б |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
9 |
Biến trở СП4-1-0,5ВТ-6к8 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
10 |
Biến trở СП5-3-1ВТ-1КОМ±5% |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
11 |
Đi ốt 2Д103Н |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
12 |
Đi ốt 2Д106А |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
13 |
Đi ốt 2Д212А |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
14 |
Đi ốt 2Д906А |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
15 |
Đi ốt 2С168А |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
16 |
Khuếch đại 6С2.032.017 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
17 |
Khuếch đại 6С2.032.000 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
18 |
Ma trận điện trở 302НР1Г |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
19 |
Ma trận điện trở 313НР220 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
20 |
Rơ le РПС-32Б РС4.520.224 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
21 |
Rơ le РПС-7(РС.4521.351) |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
22 |
Rơ le РЭС-52Т |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
23 |
Điện trở Еμ10 |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
24 |
Tụ điện К50-29-100В-47МКФ-В |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
25 |
Tụ điện К50-29-16В-47МКФ |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
26 |
Tụ điện К50-29В-16В-2200МКФ |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
27 |
Tụ điện К52-1-16В-470МКФ |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
28 |
Tụ điện К52-1М-100В-33мкф±10% |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
29 |
Tụ điện К52-5-25В-330мкф |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
30 |
Tụ điện К53-1-32В-22МКФ |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
31 |
Tụ điện К53-18В-20В-10мкф |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
32 |
Tụ điện К53-18В-20В-47МКФ |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
33 |
Tụ điện К53-18В-20В-68МКФ |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
34 |
Tụ điện К53-18В-32В-10МКФ |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
35 |
Vi mạch 133ЛА3 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
36 |
Vi mạch 133ЛА8 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
37 |
Vi mạch 134ЛБ1А |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
38 |
Vi mạch 140УД20А |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
39 |
Vi mạch 140УД6А |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
40 |
Vi mạch 153УД2 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
41 |
Vi mạch 153УД6 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
42 |
Vi mạch 1564ТЛ2 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
43 |
Vi mạch 1802ВВ1 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
44 |
Vi mạch 198НТ1Б |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
45 |
Vi mạch 1НТ251 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
46 |
Vi mạch 284ПУ1 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
47 |
Vi mạch 590КН6 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
48 |
Vi mạch 533ТМ2 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
49 |
Vi mạch 564КП1 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |
|
50 |
Vi mạch 564ПУ6 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
07 ngày |
45 ngày |