Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công lắp đặt + vật tư, phụ kiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
2 |
Tủ nấu cơm công nghiệp |
3 |
Cái/300 học sinh |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
3 |
Tủ sấy chén bát |
3 |
Cái/300 học sinh |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
4 |
Camera IP thân |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
5 |
Đầu ghi hình IP |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
6 |
Switch PoE |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
7 |
Ổ cứng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
8 |
Tủ hộp điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
9 |
Màn hình giám sát khu bếp ăn + Dây HDMI + Giá treo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
10 |
Máy vi tính dùng nhập liệu, quản lý bếp ăn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
11 |
Công lắp đặt + vật tư, phụ kiện |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
12 |
Dao |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
13 |
Thớt gỗ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
14 |
Kéo |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
15 |
Chày cối |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
16 |
Nồi nấu canh lớn 70 lít |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
17 |
Chảo mặt lõm 80cm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
18 |
Đũa nấu |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
19 |
Kẹp gắp thức ăn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
20 |
Môi múc canh lớn,vá sạn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
21 |
Xô inox 304 có nắp đậy 50L để đựng, vận chuyển thức ăn giữa các điểm trường |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
22 |
Hũ inox có nắp bảo quản lưu trữ mẫu thức ăn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
23 |
Rổ lớn, thau lớn |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
24 |
Tủ bảo quản thực phẩm |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
25 |
Tủ lạnh lớn |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
26 |
Tủ lạnh nhỏ |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
27 |
Xe đẩy thức ăn |
4 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
28 |
Máy thái rau, củ, quả |
2 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
29 |
Máy xay sinh tố công suất lớn |
2 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
30 |
Hệ thống bếp ga công nghiệp |
1 |
Hệ thống/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
31 |
Tủ, giá úp bát |
3 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
32 |
Tủ, giá để dụng cụ nhà bếp |
4 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
33 |
Bàn Inox các loại (sơ chế thực phẩm sống, chế biến thực phẩm chín, bàn chia ăn) |
1 |
Bộ/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
34 |
Bồn ngâm, rửa rau củ quả |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
35 |
Hệ thống chậu rửa |
1 |
Hệ thống/trường, điểm trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
36 |
Cân thực phẩm |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
37 |
Bộ bàn ăn 10 ghế inox |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
38 |
Bộ chén, bát, muỗng, đũa cho trẻ ăn uống (Khay ăn inox 4 ngăn + muỗng+đũa) |
670 |
Bộ/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
39 |
Máy lọc nước uống tinh khiết 100L/h |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |
|
40 |
Máy lọc nước uống tinh khiết 250L/h |
1 |
Cái/trường |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Hưng Phước, Xã Hưng Phước, thành Phố Đồng Nai |
5 |
15 |