Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn, ghế học sinh |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
2 |
Bàn, ghế giáo viên |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
3 |
Bảng viết đa năng |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
4 |
Màn hình hiển thị |
11 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
5 |
Bàn vi tính kép |
7 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
6 |
Ghế phòng vi tính |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
7 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
8 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
9 |
Biến áp nguồn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
10 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
11 |
Kính lúp |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
12 |
Bảng thép |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
13 |
Quả kim loại |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
14 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
15 |
Dây nối |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
16 |
Dây điện trở |
6 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
17 |
Giá quang học |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
18 |
Máy phát âm tần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
19 |
Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
20 |
Cồn đốt - 2000ml |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
21 |
Al (Bột) - 100gr |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
22 |
Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
23 |
Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
24 |
Giá, sào nhảy cao |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
25 |
Bóng chuyền |
5 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
26 |
Bóng rổ |
5 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
27 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
28 |
Cổng quang |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
29 |
Đồng hồ bấm giây |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
30 |
Bộ lực kế |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
31 |
Cốc đốt |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
32 |
Bộ thanh nam châm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
33 |
Biến trở con chạy |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
34 |
Nguồn sáng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
35 |
Bút thử điện thông mạch |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
36 |
Nhiệt kế (lỏng) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
37 |
Thấu kính hội tụ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
38 |
Thấu kính phân kì |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
39 |
Giá để ống nghiệm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
40 |
Đèn cồn |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
41 |
Lưới thép tản nhiệt |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
42 |
Găng tay cao su |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
43 |
Áo choàng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
44 |
Kính bảo hộ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
45 |
Chổi rửa ống nghiệm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
46 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
47 |
Bình chia độ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
48 |
Cốc thủy tinh loại 250ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
49 |
Cốc thủy tinh 100 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |
|
50 |
Chậu thủy tinh |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình |
05 |
05 |