Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
1 |
bộ |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm |
12 |
m |
||
3 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 1 lõi ≤ 4mm2 |
12 |
m |
||
4 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m |
2.17 |
100 m2 |
||
5 |
Tháo dỡ lắp mương,vệ sinh mương, vận chuyển đất, đổi cửa cổng |
10 |
công |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (50%) |
356.214 |
m2 |
||
7 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
40.92 |
m2 |
||
8 |
Bả bằng bột bả (1 lớp bả) vào tường |
397.134 |
m2 |
||
9 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
465.488 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
430.21 |
m2 |
||
11 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
71.2 |
m2 |
||
12 |
Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn |
0.171 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại |
0.171 |
tấn |
||
14 |
GCLĐ Tấm ốp nhựa pvc vân giả gỗ |
60.72 |
m2 |
||
15 |
GCLĐ Tấm lam nhựa PVC giả gỗ |
9.76 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ trần thạch cao ( mượn mã) |
32.8 |
m2 |
||
17 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
21 |
m2 |
||
18 |
Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao |
13.44 |
m2 |
||
19 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 1 lõi = 2,5mm2 |
50 |
m |
||
20 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600 |
8 |
bộ |
||
21 |
Lắp đặt quạt điện, loại quạt ốp trần |
2 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm |
2 |
bảng |
||
23 |
Phá dỡ láng vữa xi măng Sênô |
70.05 |
m2 |
||
24 |
Láng sàn sênô không đánh màu, chiều dày 2cm Mác 100 XM PCB40 ML >2 |
70.05 |
m2 |
||
25 |
Sika latex ( 0,6->0,8 kg/m2) trộn chung với lớp vữa tạo kết dính |
49.035 |
kg |
||
26 |
GCLĐ máng xối inox dày 5zem (gồm thép la giằng máng) |
23 |
m |
||
27 |
Khoan bê tông seno gắn ống thoát nước |
1 |
công |
||
28 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm |
0.3 |
100 m |
||
29 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm |
18 |
cái |
||
30 |
GCLĐ cùm treo ống nước D114 vào tường |
18 |
bộ |
||
31 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II |
8.92 |
m3 đất nguyên thổ |
||
32 |
Bê tông nền Mác 200 XM PCB40 độ sụt 2-4cm đá 1x2 |
2.762 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m Mác 75 XM PCB40 Ml = 1,5-2,0 |
5.571 |
m3 |
||
34 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm Mác 75 XM PCB40 Ml = 0,7-1,4 |
37.14 |
m2 |
||
35 |
Gia công cấu kiện sắt thép, nắp mương, hố ga |
0.879 |
tấn |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm |
0.2 |
100 m |
||
37 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm |
6 |
cái |
||
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II |
0.364 |
m3 đất nguyên thổ |
||
39 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột |
0.024 |
100 m2 |
||
40 |
GCLĐ Bulong d16 |
16 |
cái |
||
41 |
Bê tông móng, mố, trụ, cầu trên cạn Mác 200 XM PCB40 độ sụt 2-4cm đá 1x2 |
0.18 |
m3 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m Mác 75 XM PCB40 Ml = 1,5-2,0 |
0.36 |
m3 |
||
43 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,0cm Mác 75 XM PCB40 Ml = 0,7-1,4 |
1.14 |
m2 |
||
44 |
Bê tông nền Mác 200 XM PCB40 độ sụt 2-4cm đá 1x2 |
0.412 |
m3 |
||
45 |
Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình |
0.056 |
tấn |
||
46 |
Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép tấm |
0.008 |
tấn |
||
47 |
Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn vách |
0.114 |
tấn |
||
48 |
Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m |
0.093 |
tấn |
||
49 |
Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép |
0.143 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại |
0.064 |
tấn |