Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Repair works

Find: 18:03 18/04/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Handling traffic accident black spots at section Km398+00-Km398+600, National Highway 37 (Forest Area of ​​General Vo Nguyen Giap)
Name of Tender Notice
Repair works
Investor
Chủ đầu tư Sở Giao thông vận tải Sơn La, số 188 đường Nguyễn Lương Bằng, TP Sơn La, điện thoại: 0212.3852.124,fax: 0212.3853.243. Bên mời thầu Ban Quản lý bảo trì đường bộ , số 06, phố Mai Đắc Bân, TP Sơn La, điện thoại: 02123.799.089, fax: 02123.799.982.
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
construction contractor selection plan
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Non-business funding sources for road economic activities (state budget)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:00 29/04/2022
Validity period of E-HSDT
180 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:55 18/04/2022
to
08:00 29/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 29/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
197.000.000 VND
Amount in text format
One hundred ninety seven million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Cẩu ≥ 16T
Sử dụng tốt
1
1
Cẩu ≥ 16T
Sử dụng tốt
1
1
Cẩu ≥ 16T
Sử dụng tốt
1
2
Máy đào ≥ 1,25m3: 02 cái (hoặc
Sử dụng tốt
2
2
Máy đào ≥ 1,25m3: 02 cái (hoặc
Sử dụng tốt
2
2
Máy đào ≥ 1,25m3: 02 cái (hoặc
Sử dụng tốt
2
3
Máy đào ≥ 1,6 m3
Sử dụng tốt
1
3
Máy đào ≥ 1,6 m3
Sử dụng tốt
1
3
Máy đào ≥ 1,6 m3
Sử dụng tốt
1
4
Lu tĩnh từ 6T-8T
Sử dụng tốt
2
4
Lu tĩnh từ 6T-8T
Sử dụng tốt
2
4
Lu tĩnh từ 6T-8T
Sử dụng tốt
2
5
Lu tĩnh từ 8T-12T
Sử dụng tốt
4
5
Lu tĩnh từ 8T-12T
Sử dụng tốt
4
5
Lu tĩnh từ 8T-12T
Sử dụng tốt
4
6
Lu rung ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
6
Lu rung ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
6
Lu rung ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
7
Lu bánh hơi ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
7
Lu bánh hơi ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
7
Lu bánh hơi ≥ 25T
Sử dụng tốt
1
8
Máy trộn bê tông ≥ 250l
Sử dụng tốt
3
8
Máy trộn bê tông ≥ 250l
Sử dụng tốt
3
8
Máy trộn bê tông ≥ 250l
Sử dụng tốt
3
9
Bộ thiết bị sơn kẻ đường
Sử dụng tốt
2
9
Bộ thiết bị sơn kẻ đường
Sử dụng tốt
2
9
Bộ thiết bị sơn kẻ đường
Sử dụng tốt
2
10
Đầm bàn ≥ 1Kw
Sử dụng tốt
2
10
Đầm bàn ≥ 1Kw
Sử dụng tốt
2
10
Đầm bàn ≥ 1Kw
Sử dụng tốt
2
11
Đầm cóc
Sử dụng tốt
2
11
Đầm cóc
Sử dụng tốt
2
11
Đầm cóc
Sử dụng tốt
2
12
Đầm dùi ≥ 1,5 Kw
Sử dụng tốt
2
12
Đầm dùi ≥ 1,5 Kw
Sử dụng tốt
2
12
Đầm dùi ≥ 1,5 Kw
Sử dụng tốt
2
13
Máy cắt, uốn thép
Sử dụng tốt
2
13
Máy cắt, uốn thép
Sử dụng tốt
2
13
Máy cắt, uốn thép
Sử dụng tốt
2
14
Máy khoan BT cầm tay
Sử dụng tốt
2
14
Máy khoan BT cầm tay
Sử dụng tốt
2
14
Máy khoan BT cầm tay
Sử dụng tốt
2
15
Máy hàn
Sử dụng tốt
2
15
Máy hàn
Sử dụng tốt
2
15
Máy hàn
Sử dụng tốt
2
16
Máy nén khí
Sử dụng tốt
2
16
Máy nén khí
Sử dụng tốt
2
16
Máy nén khí
Sử dụng tốt
2
17
Máy mài
Sử dụng tốt
1
17
Máy mài
Sử dụng tốt
1
17
Máy mài
Sử dụng tốt
1
18
Máy phun, tưới nhựa đường
Sử dụng tốt
1
18
Máy phun, tưới nhựa đường
Sử dụng tốt
1
18
Máy phun, tưới nhựa đường
Sử dụng tốt
1
19
Máy ủi ≥110CV
Sử dụng tốt
1
19
Máy ủi ≥110CV
Sử dụng tốt
1
19
Máy ủi ≥110CV
Sử dụng tốt
1
20
Ô tô tự đổ ≥ 10T
Sử dụng tốt
4
20
Ô tô tự đổ ≥ 10T
Sử dụng tốt
4
20
Ô tô tự đổ ≥ 10T
Sử dụng tốt
4
21
Ô tô tưới nước
Sử dụng tốt
1
21
Ô tô tưới nước
Sử dụng tốt
1
21
Ô tô tưới nước
Sử dụng tốt
1
22
Ô tô vận tải thùng ≥ 2,5 T
Sử dụng tốt
1
22
Ô tô vận tải thùng ≥ 2,5 T
Sử dụng tốt
1
22
Ô tô vận tải thùng ≥ 2,5 T
Sử dụng tốt
1
23
Máy rải công suất ≥ 130CV
Sử dụng tốt
1
23
Máy rải công suất ≥ 130CV
Sử dụng tốt
1
23
Máy rải công suất ≥ 130CV
Sử dụng tốt
1
24
Trạm trộn ≥ 80T
Sử dụng tốt
1
24
Trạm trộn ≥ 80T
Sử dụng tốt
1
24
Trạm trộn ≥ 80T
Sử dụng tốt
1
25
Máy kinh vĩ hoặc máy toàn đạc
Sử dụng tốt
1
25
Máy kinh vĩ hoặc máy toàn đạc
Sử dụng tốt
1
25
Máy kinh vĩ hoặc máy toàn đạc
Sử dụng tốt
1
26
Máy thủy bình
Sử dụng tốt
1
26
Máy thủy bình
Sử dụng tốt
1
26
Máy thủy bình
Sử dụng tốt
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào đất (đào nền đất C2: 1.124,69m3; đào nền đất C4: 1.543,06m3; đào cấp đất C3: 201,03m3; đào cấp đất C4: 99,69m3)
2.968,47 m3
2 Đào đất C3 khai thác về đắp
38.209,66 m3
3 Đào đá (đào nền đường đá cấp IV: 581,97m3; đào cấp đá cấp IV: 670,17m3)
1.252,14 m3
4 Điều phối đất cự ly ≤1000m
38.209,66 m3
5 Đắp đất (K95: 34.281,67m3; K98: 1.195,43m3).
35.477,1 m3
6 Đào rãnh đất C4
32,44 m3
7 Đào rãnh đá CIV
45,02 m3
8 Mặt đường BTN dày 7cm
5.597,75 m2
9 Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2
5.597,75 m2
10 Bù vênh bằng đá dăm dày TB 4,41cm
2.076,88 m2
11 Dính bám (nhựa/nhũ tương)
5.597,75 m2
12 ĐDTC lớp trên dày 15cm
5.597,75 m2
13 ĐDTC lớp dưới dày 8cm (lề gia cố)
183,09 m2
14 CPĐD lớp dưới dày 25cm
3.520,87 m2
15 Lề gia cố (BTXM M200 dày 20cm)
36,62 m3
16 Đào khuôn đường đất C4
39,11 m3
17 Đào khuôn đường đá CIV
2,33 m3
18 Lu khuôn đường K98
164,5 m3
19 Rãnh hình thang BTXM (thành rãnh BTXM M200 lắp ghép, đáy rãnh BTXM M200 đổ tại chỗ)
100 m
20 Sửa chữa cống (Cọc 7 Km398+156,44; Cọc 34 Km398+574.12; Cọc P8 Km398+763)
3 cái
21 Cống hộp L≥2,0m (Cống hộp KĐ: (6x4)m Cọc 24B Km398+391,52)
1 cái
22 Sơn đường dày 2mm
100,49 m2
23 Sơn đường dày 5mm
56,12 m2
24 Hàng rào tôn sóng (làm mới)
662 m
25 Hàng rào tôn sóng (sửa chữa)
160 m
26 Biển báo tam giác (làm mới)
8 cái
27 Đinh phản quang
148 cái
28 Sơn sửa tận dụng cột H, cột Km (cọc H: 7 cột; cột Km: 1 cột)
8 Cột
29 BTXM-M200 (Ốp mái taluy)
770,76 m3
30 BTXM-M200 (Chân khay ốp mái)
248,58 m3
31 Đệm vữa XM – M100
256,92 m3
32 Thép D
10.740,86 Kg
33 Đệm móng đá dăm dày 10cm
20,93 m3
34 Đào móng đất (đất C3: 216,22m3; đất C4: 446,84m3)
663,06 m3
35 Ống nhựa uPVC D10cm
89,84 m
36 Đào móng đá CIV
55,12 m3
37 Đắp móng K95
441,21 m3
38 Hỗ trợ di chuyển cột điện 35kV (thay thế và thi công lắp đặt 02 cột điện bằng bê tông ly tâm cao 16m)
2 cái
39 Chi phí đảm bảo ATGT
1 Khoản Đơn giá chi tiết

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Repair works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Repair works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 97

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second