Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu ≥ 2,5 tấn |
1 |
2 |
Ô tô (tải trọng 2,5-12 Tấn) |
1 |
3 |
Thiết bị dụng cụ lắp dựng cột (tời, tó, ba lăng). Tó dựng cột đến 12m |
2 |
4 |
Máy kéo, thiết bị ra dây lấy độ võng |
3 |
5 |
Tiếp địa di động |
6 |
6 |
Máy ép đầu cốt thủy lực |
1 |
1 |
Cách điện chuỗi polymer 22kV |
29 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Phụ kiện chuỗi polymer 22kV |
63.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cách điện đứng polymer 22kV |
44 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Phụ kiện cách điện đứng polymer 22kV |
17.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Chuỗi thủy tinh 22kV |
4 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Phụ kiện chuỗi thủy tinh có giáp níu 22kV |
5.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) |
26 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
CDLĐ 22kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
CDLĐ 35kV |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
FCO 35kV (bộ 3 pha) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
FCO 22kV (bộ 3 pha) |
23 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cột H9.6 |
17 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cột LT12 |
4 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cổng TBA |
638.6159 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cửa nhà PP |
793.3002 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Tủ điện tổng 0,4kV |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Chống sét van hạ thế |
42 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Thanh cái đồng TPP |
7 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Đồng hồ Ampe kế |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Đồng hồ Volt kế |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Phần nhân công |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Tháo, lắp MBA 560kVA-35/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tháo, lắp MBA 320kVA-35/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo, lắp MBA 100kVA-22/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Tháo, lắp MBA 320kVA-22/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
8 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tháo, lắp MBA 560kVA-22/0,4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
3 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Tháo, lắp MBA 400 kVA-22/0.4kV và phụ kiện TBA mặt đất |
5 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Tháo, lắp MBA 100 kVA-22/0.4kV và phụ kiện TBA treo |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Tháo, lắp MBA 400 kVA-22/0.4kV và phụ kiện TBA treo |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Tháo, lắp MBA 320 kVA-22/0.4kV và phụ kiện TBA treo |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Tháo lắp tủ điện tổng 0,4kV |
6 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tháo lắp ATM 800A |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Tháo lắp ATM 630A |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Tháo lắp ATM 400A |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tháo lắp ATM 500A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tháo lắp ATM 300A |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Tháo lắp ATM 250A |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Tháo lắp ATM 100A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Dây ACSR-50/8 (làm lèo) |
250.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Dây ACSR-70/11 |
11738.4048 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Dây ACSR-70/11 (làm lèo) |
156 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Dây nhôm bọc AV50 (tiếp địa CSV) |
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Dây AL/XLPE 2.5/HDPE 70/11 (câu đấu) |
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ghíp 3BL-A25-150 |
555 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Sứ đứng 22kV + ty |
433 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24kV CN-24-1 |
165 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-1 |
24 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm |
39 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |