Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ, vận chuyển bàn ghế thiết bị |
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
115.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
3 |
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
4 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
4.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
5 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
6 |
Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
8 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
9 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
10 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
11 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
12 |
Bốc xếp gạch ốp, lát các loại |
1.23 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
13 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại |
1.23 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
14 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại |
1.23 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
15 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại |
12.32 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
16 |
Bốc xếp xi măng đóng bao các loại |
5.08 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
17 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại |
5.08 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
18 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng |
5.08 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
19 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại |
5.08 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
20 |
Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
14.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
14.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
22 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ |
14.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
23 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
14.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
24 |
Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại |
10.74 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
25 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại |
10.74 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
26 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại |
10.74 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
27 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại |
10.74 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
28 |
Lót nền |
11.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
29 |
Láng nền |
115.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
30 |
Lát gạch granít nhân tạo |
115.28 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
31 |
Trát chân tường |
4.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
32 |
Ốp chân tường |
4.38 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
33 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
131.59 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
115.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
35 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
281.83 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
36 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
115.28 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
37 |
Sơn vào vào tường |
131.59 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
38 |
Sơn vào cột, dầm, trần |
115.28 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
39 |
Vệ sinh dọn dẹp, bàn giao |
4 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
40 |
Gia công khung bao thép |
236.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
41 |
Khoan lỗ sắt khung bao, luồn căng cáp |
6997.2 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
42 |
Vận chuyển bằng vác bộ lên cao khung các loại |
236.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
43 |
Lắp dựng khung lưới |
236.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |
||
44 |
Vệ sinh dọn dẹp bàn giao |
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 220 Trần Bình Trọng, Phường 4, Quận 5, Tp.HCM |
12 ngày |