Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu ≥ 2,5 tấn |
1 |
2 |
Ô tô (tải trọng 2,5-12 Tấn) |
1 |
3 |
Tiếp địa di động trung thế |
6 |
4 |
Máy ép đầu cốt thủy lực |
1 |
1 |
Hạng mục (1) Sửa chữa lớn đường dây 35kV và 22kV gồm: Đường dây 371E11.3; 374E11.3, 371E11.11; 471E11.11; 476E11.3; 479E11.3 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Phần thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV |
3 |
pha |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
15 |
pha |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Phần lắp đặt |
Theo quy định tại Chương V |
|||
6 |
Dây ACSR-50/8 |
387 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Dây ACSR-70/11 |
209 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Dây ACSR-120/19 |
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Kẹp cáp nhôm A 25-150 3 Bu lông |
1614 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Xà thu lôi van 22kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Xà thu lôi van 35kV |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Tiếp địa gốc Rg |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Tiếp địa Rtlv |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Sứ đứng 24kV loại Linepost + đế + ty rời (R12.5ET150-600) |
893 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Sứ đứng 35kV loại Linepost + đế + ty rời (R12.5ET200-875) |
436 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24kV CN-24-1 |
165 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24kV CN-24-2 |
104 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Bộ chuỗi néo đơn cách điện 35kV CN-35-1 |
459 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Bộ chuỗi néo kép cách điện 35KV CNK-35-1 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Phần thu hồi |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Sứ đứng 35kV cột LT |
278 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Ty sứ đứng 35kV |
278 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Cách điện đứng gốm 24kV |
392 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Ty sứ đứng 24kV |
392 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cách điện đứng 24kV polymer + ty |
501 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cách điện đứng 35kV polymer + ty |
158 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cách điện chuỗi néo đơn polymer 24kV |
269 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Phụ kiện chuỗi néo đơn 22kV |
269 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cách điện chuỗi néo đơn polymer 35kV |
459 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Phụ kiện chuỗi néo đơn 35kV |
459 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Cách điện chuỗi néo kép polymer 35kV |
269 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Phụ kiện chuỗi kép 35kV |
269 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Tháo chống sét van 24kV |
3 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tháo chống sét van 35kV |
15 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Xà thu lôi van 22kV (11 kg) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Xà thu lôi van 35kV (77kg) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Hạng mục (2) Sửa chữa lớn đường dây 22kV gồm: Đường dây 474E11.3, 475E11.3, 481E11.3, 475E11.11 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
38 |
Phần thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
39 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV |
18 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Phần lắp đặt |
Theo quy định tại Chương V |
|||
41 |
Dây ACSR-120/19 |
4278 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Dây ACSR-50/8 |
285 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Dây ACSR-70/11 |
219 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Dây ACSR-120/19 (lèo) |
146 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Kẹp cáp nhôm A 25-150 3 Bu lông |
1616 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Xà thu lôi van 22kV |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Tiếp địa gốc Rg |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |