Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tấm thành thép tấm (d3mm) KT (10.900*780) x 2 tấm |
6936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
2 |
Tấm chắn thành (d6mm) KT (10.800*190) x 2 tấm |
1672.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
3 |
Tấm hồi thép tấm (d3mm) KT (2780*780) x 2 tấm |
1770.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
4 |
Tấm chắn hồi (d6mm) KT (2700*190) x 2 tấm |
420.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
5 |
Tấm mã thành thép tấm (d8mm) KT (theo bản vẽ 680x85) x18 tấm |
367.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
6 |
Mã khóa góc (d5mm) KT (100*100)x 4 tấm |
16.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
7 |
Que hàn điện Φ4mm |
10200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
8 |
Khí CO2 |
6364.8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
9 |
Ôxy |
2448 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
10 |
Khí gas |
3264 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
11 |
Sơn nâu (Sơn chống gỉ) |
5304 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
12 |
Đá mài Φ125mm |
1632 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
13 |
CHI PHÍ TIỀN LƯƠNG |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
14 |
CHI PHÍ BẢO HIỂM, CÔNG ĐOÀN |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
15 |
CHI PHÍ ĐỘNG LỰC, ĐIỆN NĂNG |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
16 |
CHI PHÍ SỬ DỤNG MÁY MÓC THIẾT BỊ |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
17 |
CHI PHÍ KHÁC |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |
||
18 |
LỢI NHUẬN ĐỊNH MỨC |
408 |
Toa xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tại đơn vị cung cấp dịch vụ và hiện trường của Công ty |
160 ngày |