Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hòm 2 công tơ 1 pha |
7117 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
2 |
Hòm 4 công tơ 1 pha |
25734 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
3 |
Hòm công tơ 3 pha trực tiếp |
7365 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
4 |
Hòm công tơ 3 pha gián tiếp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
5 |
Hộp chia điện |
69 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
6 |
Aptomat 1 pha 32A |
3395 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
7 |
Aptomat 1 pha 63A |
68006 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
8 |
Aptomat 3 pha 63A |
6299 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
9 |
Dây nội hòm Cu /PVC 1x6 (đỏ) |
91419 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
10 |
Dây nội hòm Cu /PVC 1x6 (vàng) |
94268 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
11 |
Dây nội hòm Cu /PVC 1x16 |
13809 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
12 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 |
12250 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
13 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 |
113580 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
14 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 |
31727 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
15 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 |
215 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
16 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong |
24824 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
17 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong |
40854 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
18 |
Ghíp so lệch A16-70 |
1780 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
19 |
Đầu cốt M 16 |
76 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
20 |
Đầu cốt M 25 |
564 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
21 |
Dây thép bọc nhựa |
63925 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
22 |
Đai thép + khóa đai |
55367 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |
|
23 |
Băng dính cách điện |
25935 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
30 |
90 |