Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
2 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
3 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
4 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào nhập kho ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
5 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
56 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
6 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
56 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
7 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
56 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
8 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào nhập kho ; cấu kiện ≤ 30kg; |
56 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
9 |
Tháo dỡ RRU |
45 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
10 |
Tháo dỡ dây quang |
180 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
11 |
Tháo dỡ dây nguồn |
180 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
12 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
15 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
13 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
60 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
14 |
Tháo bảng đồng |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
15 |
Chia chọn đóng gói |
15 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
An Giang |
120 ngày |
||
16 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Bình Dương |
120 ngày |
||
17 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Bình Dương |
120 ngày |
||
18 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Bình Dương |
120 ngày |
||
19 |
Lắp đặt dây mass RRU |
5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Đồng Tháp |
120 ngày |
||
20 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Đồng Tháp |
120 ngày |
||
21 |
Lắp đặt bảng đồng |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đồng Tháp |
120 ngày |
||
22 |
Kiểm tra, dán nhãn, đánh dấu các hướng sector, chụp ảnh thiết bị |
5 |
Trạm |
Theo quy định tại Chương V |
Đồng Tháp |
120 ngày |
||
23 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
68 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
24 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
68 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
25 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
68 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
26 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
68 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
27 |
Lắp đặt anten |
60 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
28 |
Lắp dây RET |
60 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
29 |
Lắp đặt RRU |
60 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
30 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
240 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
31 |
Lắp đặt dây quang |
240 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
32 |
Lắp đặt dây nguồn |
240 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
33 |
Lắp đặt dây mass RRU |
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
34 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
80 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
35 |
Lắp đặt bảng đồng |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
36 |
Kiểm tra, dán nhãn, đánh dấu các hướng sector, chụp ảnh thiết bị |
20 |
Trạm |
Theo quy định tại Chương V |
Hồ Chí Minh |
120 ngày |
||
37 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
91 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
38 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
91 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
39 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
91 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
40 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
91 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
41 |
Lắp đặt anten |
75 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
42 |
Lắp dây RET |
75 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
43 |
Lắp đặt RRU |
75 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
44 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
300 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
45 |
Lắp đặt dây quang |
300 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
46 |
Lắp đặt dây nguồn |
300 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
47 |
Lắp đặt dây mass RRU |
25 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
48 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
100 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
49 |
Lắp đặt bảng đồng |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |
||
50 |
Kiểm tra, dán nhãn, đánh dấu các hướng sector, chụp ảnh thiết bị |
25 |
Trạm |
Theo quy định tại Chương V |
Tiền Giang |
120 ngày |