Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải gắn cẩu tải trọng ≥ 5 tấn |
1 |
2 |
Máy phát điện |
1 |
3 |
Máy hàn điện |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
Hạng mục: Sửa chữa ĐZ trung thế và các nhánh rẽ lộ 473 trạm 110 kV Giao Thủy; Lộ 474, 477 trạm 110 kV Lạc Quần - Đội QLĐL khu vực Xuân Trường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Cung cấp và lắp đặt vật tư thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Xà X1A |
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Xà XKL2A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Xà X2ADC |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Xà X2ANC |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Dây ACSR 50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) (đã bao gồm 2% độ võng) |
19400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Dây ACSR 95/16mm2 (có mỡ bảo vệ) (đã bao gồm 2% độ võng) |
12053 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Dây ACSR/XLPE(2,5)/HDPE-50/08mm2 (đã bao gồm 2% độ võng) |
10404 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Dây ACSR-50/8 (đấu lèo) |
112 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Dây ACSR-95/16 (đấu lèo) |
230 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (đấu lèo) |
134 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Dây buộc cổ sứ 1x2,5 |
41 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Sứ đứng gốm 22kV Pin Post+ty |
593 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Chuỗi TT néo đơn dây trần 22kV + PK: CN-TT-22 |
64 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Chuỗi TT néo đơn 22kV dây bọc tiết diện (70-95)mm2 + PK: CNB-TT-22-(70-95) |
36 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm; 35-70/35-95 2BL |
234 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 |
883 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite, đường kính cáp 18,5 ÷23,4mm |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Tháo, lắp cách điện đứng: VHD-24 (TD) |
12 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tháo, lắp chuỗi néo thuỷ tinh 22kV |
12 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA50mm2 |
33 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Tháo hạ thu hồi vật tư thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
24 |
Xà : (X1a) |
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Xà : (X2adc) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Xà : (X2anc) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Xà : (XKra) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Sứ đứng: (VHD22) |
129 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Sứ đứng polymer: (PPI22) |
462 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Chuỗi néo polymer: (CN22) bao gồm cả PK |
101 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Dây nhôm lõi thép: (AC50) |
29220 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Dây nhôm lõi thép: (AC95) |
11817 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Hạng mục: Sửa chữa đường dây hạ thế sau cácTBA Xuân Nghĩa 5, 7, 8, Xuân Phú 2 - Đội QLĐL khu vực Xuân Trường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Cung cấp và lắp đặt vật tư thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
35 |
Móng cột hạ thế MT6,5-1 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Móng cột hạ thế MT6,5-3 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Móng cột hạ thế MT7,5-1 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Móng cột hạ thế MT7,5-3 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Móng cột hạ thế MTK7,5-3 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Móng cột hạ thế MT8,5-2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Phá nền bê tông |
5.304 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cột BTLT PC.I-6.5-3.0 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cột BTLT PC.I-6.5-4.3 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cột BTLT PC.I-7.5-3.0 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Cột BTLT PC.I-7.5-5.4 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Cột BTLT PC.I-8.5-4.3(160) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Tiếp địa lặp lại RLL-1 |
21 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 (đã bao gồm 2% độ võng) |
381 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 (đã bao gồm 2% độ võng) |
1459 |
m |
Theo quy định tại Chương V |