Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Màn hình cảm ứng |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Bảng trượt viết phấn chống lóa tích hợp màn hình |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Thiết bị camera giáo viên trực tuyến |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Thiết bị camera học viên trực tuyến |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Amply công suất 150W 6 vùng loa |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Loa gắn tường 45W |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Bộ micro cầm tay, cài áo |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Tủ đựng thiết bị |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Chi phí vật tư lắp đặt + công |
50 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Quầy thủ thư |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Ghế thủ thư |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Bàn giáo viên |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Ghế giáo viên |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Bàn dành cho bạn đọc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Ghế dành cho bạn đọc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Tủ gửi đồ locker |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Kệ đựng báo, tạp chí |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Kệ đựng Băng đĩa CD Rom |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Tủ trưng bày sách |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Giá sách 02 mặt |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Xe đẩy sách 3 tầng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Câu khẩu hiệu |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Ảnh chân dung Hồ Chí Minh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Chân dung Các Mác và Lênin |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Bảng giới thiệu sách |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Bảng gương áp tường trưng bày ảnh hoạt động thư viện |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Tủ, mục lục, sổ mục lục; bảng để giới thiệu sách với bạn đọc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Tủ phích |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Bảng nội quy |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Bảng hướng dẫn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Máy chủ vật lý |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Thiết bị lưu điện UPS |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Thiết bị tường lửa Firewall |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Thiết bị lưu trữ dạng NAS, gồm ổ cứng đi kèm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Thiết bị chuyển mạch lõi (switch trung tâm) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Switch phân phối |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Đầu phát tín hiệu wifi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Tủ rack |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Vật liệu thi công, nhân công lắp đặt hệ thống mạng |
3 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Máy tính tại trạm thủ thư |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Thiết bị tra cứu, đọc sách điện tử |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Phần mềm quản lý thư viện số cài đặt trên server vật lý - Vĩnh viễn cho 1 người dùng + bao gồm Support & Maintenance 1 năm |
3 |
user |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Chi phí Support & Maintenance (năm tiếp theo) |
2 |
user/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Chi phí cài đặt, tập huấn hệ thống phần mềm quản lý thư viện Liberty |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Máy quét mã vạch |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Máy in mã vạch |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Máy in thông dụng |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Máy kiểm kho di động |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Trạm thủ thư |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Thẻ |
25000 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
110 ngày |
120 ngày |