Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần I: Hóa phẩm |
1870 |
Nhóm |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
2 |
Nước lau kính |
157 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
3 |
Nước lau sàn 3,6 kg |
308 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
4 |
Nước rửa chén |
90 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
5 |
Nước tẩy bồn cầu |
478 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
6 |
Nước tẩy |
68 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
7 |
Nước xả vải |
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
8 |
Kem tẩy đa năng chuyên dụng |
73 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
9 |
Xà bông giặt 5.7kg |
355 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
10 |
Xà bông giặt 770g |
113 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
11 |
Xà bông cục |
62 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
12 |
Nước rửa tay |
156 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
13 |
Phần II: Túi Nilon |
4288 |
Nhóm |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
14 |
Túi dẻo |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
15 |
Túi dẻo |
131 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
16 |
Túi dẻo 0.5kg |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
17 |
Túi rác đen 20kg |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
18 |
Túi rác trắng 10kg |
57 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
19 |
Túi rác trắng 20kg |
270 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
20 |
Túi PP vàng loại 10kg |
437 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
21 |
Túi PP vàng loại 20kg |
853 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
22 |
Túi PP xanh loại 10kg |
391 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
23 |
Túi PP xanh loại 20kg |
1180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
24 |
Túi xốp 0.5 |
530 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
25 |
Túi xốp 1kg |
260 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
26 |
Túi xốp 2kg |
65 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
27 |
Túi xốp 3kg |
65 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
28 |
Phần III: Dụng cụ vệ sinh các loại |
8023 |
Nhóm |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
29 |
Bàn chải giặt |
81 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
30 |
Bàn chải lớn có tay cầm |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
31 |
Bao đựng hồ sơ 50kg |
1950 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
32 |
Miếng nhôm |
447 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
33 |
Miếng rửa chén xanh |
272 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
34 |
Ca múc nước |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
35 |
Cây chà nhà vệ sinh |
65 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
36 |
Cây gạt nước |
36 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
37 |
Cây gắp rác |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
38 |
Cây lau nhà san hô 60cm |
39 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
39 |
Cây lau nhà vắt |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
40 |
Cây treo đồ đôi |
3 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
41 |
Cây vợt rác |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
42 |
Chai xịt côn trùng |
16 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
43 |
Chổi đót |
144 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
44 |
Chổi quét nước |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
45 |
Chổi quét trần |
18 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
46 |
Chổi xương |
68 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
47 |
Dây nilon |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
48 |
Dây thun vòng lớn |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
49 |
Dây thun vòng nhỏ |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |
|
50 |
Dép nhựa |
191 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Tp. BMT |
03 ngày làm việc |
10 ngày làm việc |