Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dầu MBA |
16271.5 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Dây đồng tráng men F2,8 mm |
425 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Dây đồng tráng men F2,2mm |
95 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Dây đồng tráng men F1,95 mm |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Dây đồng tráng men F1,8 mm |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Dây đồng tráng men F1,7 mm |
122 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Dây đồng tráng men F1,5 mm |
83 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Dây đồng tráng men F1,45 mm |
265 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Dây đồng tráng men F1,4 mm |
92 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Dây đồng tráng men F1,35 mm |
43 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Dây đồng tráng men F1,3 mm |
202 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Dây đồng tráng men F1,25 mm |
32 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Dây đồng tráng men F1,2mm |
135 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Dây đồng tráng men F1,15 mm |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Dây đồng tráng men F1,1 mm |
128 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Dây đồng tráng men F0,95mm |
52 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Dây đồng dẹt 12*2,5 |
48 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Giấy cách điện 0,13 mm (DDP) |
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Giấy cách điện 0,08 mm (DDP) |
45 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Giấy cách điện 0,18 mm (DDP) |
81 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Giấy cách điện 0,08 mm |
70.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Bìa cách điện 0,5 mm |
43 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Bìa cách điện 1 mm |
129 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Bìa cách điện 2 mm |
222 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Bìa cách điện 3 mm |
69.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Sứ cách điện cao thế 36NF250 CD 965 |
165 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Sứ cách điện cao thế 24NF250 CD 600 |
6 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Sứ cách điện hạ thế 1KV/250A |
128 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Sứ cách điện hạ thế 1KV/630A |
32 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Điều chỉnh 1 tầng phân áp 35kV-30A |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Điều chỉnh 1 tầng phân áp 35kV-65A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Điều chỉnh 1 tầng phân áp 22kV-30A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
XN Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên |
03 ngày |
30 ngày |