Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bút thử điện hạ áp |
425 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
2 |
Ống nhòm kiểm tra DĐK |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
3 |
Dây lưng an toàn có dây da phụ |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
4 |
Dây lưng an toàn |
38 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
5 |
Sào thao tác 6-35kV |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
6 |
Bút thử điện 6-35kV |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
7 |
Tiếp địa 0,4kV |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
8 |
Tiếp địa 35kV |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
9 |
Tiếp địa hạ áp dùng cho cáp vặn xoắn |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
10 |
Đầu chờ tiếp địa dùng cho cáp VX |
615 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
11 |
Tiếp địa dùng trong tủ điện |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
12 |
Tiếp địa di động cá nhân |
61 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
13 |
Guốc trèo cột ly tâm |
75 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
14 |
Ủng cách điện hạ áp |
7 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
15 |
Găng tay cách điện hạ áp |
535 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
16 |
Ủng cách điện cao áp |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
17 |
Găng tay cách điện cao áp - 22kV |
42 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
18 |
Hộp cuộn dây chống rơi ngã cao |
8 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
19 |
Máy cắt cành cây |
18 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
20 |
Máy đo độ võng |
9 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
21 |
Máy đo nhiệt độ mối nối từ xa |
14 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
22 |
Máy cắt cầm tay dùng pin |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
23 |
Đèn pin |
55 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
24 |
Đèn ác quy xử lý sự cố |
55 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
25 |
Đèn cảnh báo nguy hiểm dùng pin |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
26 |
Cọc rào chắn |
50 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
27 |
Thang nhôm rút dài 5m |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
28 |
Mặt nạ kính BHLĐ |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
29 |
Thiết bị thử dây lưng An toàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
30 |
Hình nhân bán thân |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
31 |
Thuyền cao su |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
32 |
Phao cứu sinh |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |
|
33 |
Áo phao cứu sinh |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho công ty Điện lực Thái Bình |
20 |
45 |