Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500538300 |
Phần 1: Mua sắm bổ sung hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Randox (Tương thích với máy phân tích sinh hóa RX Modena/Furuno Electric Co., Ltd/Japan) |
Phòng VTTBYT Bệnh viện đa khoa Ninh Thuận |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
180 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
2 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
GLUCOSE (GLUC-PAP) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
18 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Glucose trong huyết thanh và nước tiểu
Hộp/ 4 lọ x 20ml |
|||||||
3 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
UREA |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
9 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ urea trong huyết thanh hoặc huyết tương và nước tiểu
Hộp/ 4 lọ x 20ml + 4 lọ x 7ml |
|||||||
4 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
CREATININE (CREA) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
9 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Hộp/ 4 lọ x 20ml + 4 lọ x 7ml |
|||||||
5 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
ASPARTATE AMINOTRANSFERASE (AST) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
2 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Asparate Aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
Hộp/ 4 lọ x 20ml + 4 lọ x 7ml |
|||||||
6 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
ALANINE AMINOTRANSFERASE (ALT) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
6 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương bằng phương pháp UV
Hộp/ 4 lọ x 20ml + 4 lọ x 7ml |
|||||||
7 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE (GGT) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
6 |
Hộp |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trong ống nghiệm nồng độ L-K-Glutamyltransferase (K-GT) hoạt động trong huyết thanh và huyết tương
Hộp/ 4 lọ x 20ml + 4 lọ x 7ml |
|||||||
8 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
CRP CALIBRATOR SERIES (CRP CAL) |
Randox Laboratories
Limited |
United Kingdom |
Từ năm 2025 trở đi |
1 |
Hộp |
Chất hiệu chuẩn CRP trên các hệ thống sinh hóa
Hộp/ 6 lọ x 1ml |
|||||||
9 |
PP2500538301 |
Phần 2: Mua sắm bổ sung hóa chất dùng cho máy miễn dịch tự động Tosoh (Tương thích với máy phân tích miễn dịch tự động AIA-900/Tosoh-Nhật Bản) |
Phòng VTTBYT Bệnh viện đa khoa Ninh Thuận |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
180 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
10 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
ST AIA-PACK CEA |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
8 |
Hộp |
Cốc nhựa chứa 12 hạt từ tính đông khô gắn với kháng thể đơn dòng của chuột kháng CEA
Hộp/ 100 test |
|||||||
11 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II |
ST AIA-PACK PSA II |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
12 |
Hộp |
Cốc nhựa chứa 12 hạt từ tính đông khô gắn với kháng thể đơn dòng của chuột kháng PSA
Hộp/ 100 test |
|||||||
12 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FER |
ST AIA-PACK FER |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
12 |
Hộp |
Cốc nhựa chứa 12 hạt từ tính đông khô gắn với kháng thể đơn dòng của chuột kháng Ferritin
Hộp/ 100 test |
|||||||
13 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
AIA-PACK CA19-9 CALIBRATOR SET |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
1 |
Hộp |
Protein nền không chứa nồng độ CA 19-9 có thể phát hiện được và Protein nền chứa nồng độ CA 19-9 được chỉ định
Hộp/ 12 lọ x 1ml |
|||||||
14 |
Hóa chất kiểm tra mức I |
TOSOH MULTI-Control Level 1 |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
2 |
Hộp |
Hóa chất kiểm tra Tosoh Multi Control Level 1
Hộp/ 3 lọ x 5ml |
|||||||
15 |
Hóa chất kiểm tra mức II |
TOSOH MULTI-CONTROL LEVEL 2 |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
2 |
Hộp |
Hóa chất kiểm tra Tosoh Multi Control Level 2
Hộp/ 3 lọ x 5ml |
|||||||
16 |
Hóa chất kiểm tra mức III |
TOSOH MULTI-CONTROL LEVEL 3 |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
2 |
Hộp |
Hóa chất kiểm tra Tosoh Multi Control Level 3
Hộp/ 3 lọ x 5ml |
|||||||
17 |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
Sample Tip |
TOSOH Corporation |
Nhật Bản |
Từ năm 2025 trở đi |
20 |
Hộp |
Đầu côn nhựa hút mẫu bệnh phẩm
Hộp/ 1000 cái |