Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 |
190 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Kẹp treo cáp LV-ABC 4x150 |
170 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Kẹp ép WR189 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Kẹp ép WR379 |
235 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Kẹp ép WR419 |
605 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Kẹp ép WR815 |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Kẹp ép WR835 |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Kẹp ép WR929 |
240 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Khung đỡ 1 sứ (Uclevis) dầy 3mm |
11680 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Móc Treo chữ U16 |
71 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
11 |
Ống nhựa PVC phi 90 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Ông nhựa PVC Phi 114 |
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Ống nối ép ACSR 70/11 |
85 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Ống nối ép ACSR 95/16 |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
15 |
Ông xoắn HDPE 125/160 PE |
43 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Ông xoắn HDPE 90/110 PE |
23 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Split-bolt A 35 – 50 / C 10 – 5 0 |
75 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Split-bolt A 70 – 95 / C 10 – 95 |
95 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Sứ ống chỉ |
11000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Xà K 24 L75x75x8-2400mm-4 ốp + chống đà (kép) |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Xà X24 L75x75x8-2400mm-4 ốp + chóng đà (đơn) |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
22 |
Xà XIT1 L75x75x8-2000mm-3 ốp +chống đà |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
23 |
MCB 1 cực 400V - 32 A |
3150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
24 |
MCB 1 cực 400V - 40 A |
1060 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
25 |
MCCB 3 cực 600V - 100 A |
555 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
26 |
MCCB 3 cực 600V - 400 A |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
27 |
MCCB 3 cực 600V - 630(600) A |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
28 |
MCCB 3 cực 600V - 1000 A |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
29 |
Fuselink 25 K |
200 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
30 |
Fuselink 40 K |
160 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
31 |
Fuselink 65 K |
100 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Chì ống trạm HB 25A |
5 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
33 |
Chì ống trạm HB 40A trung thế |
9 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
34 |
Chì ống trạm HB 63A trung thế |
8 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Cách điện đứng Polymer 24 Kv có ty |
269 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Cách điện treo Polymer 24 kV-70kN |
165 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Giáp níu cáp ACX 70mm2 |
35 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Giáp níu cáp ACX 95mm2 |
31 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Giáp níu cáp ACX 185mm2 |
39 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Giáp níu cáp ACX 240mm2 |
140 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Nắp chụp LA |
95 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Nắp chụp đầu sứ MBA F145 xanh TA |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Nắp chụp FCO đầu trên + dưới |
69 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Băng keo hạ thế |
3600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
45 |
Băng keo cách trung thế |
100 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
46 |
Bộ dầm đà TBA ngồi U160x80x8 và phụ kiện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
47 |
Bộ đầu cáp ngầm dạng đầu búa đôi 3x240mm2 (Tplus-tủ RMU) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
48 |
Bộ đầu cáp ngầm kiểu phích cấm MBA hợp bộ 3x50mm2 (Plugin-MBA) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
49 |
Bộ đầu cáp ngầm kiểu phích cấm 3x50mm2 (Tplus-Tủ RMU) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |
|
50 |
Bu lông 16x250 VRS |
115 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu |
7 ngày |
180 ngày |