Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phụ kiện máng cáp |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Vật tư phụ máng cáp |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Phụ kiến đấu nối cho hệ chiếu sáng - ổ cắm |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
4 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
7 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
11 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
15 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
3 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
22 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
23 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
1 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
24 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
25 |
Water level sensor, 1 level, (overflow) installation accessories.
Cảm biến đo mức nước, 1 mức (mức tràn), bao gồm phụ kiện láp đặt. |
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
26 |
Room Temperature sensor, NTC thermistor 10K
Cảm biến nhiệt độ phòng, nhiệt điện trở NTC 10K |
14 |
pcs |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
27 |
Engineering services: Programming, Testing & Commisioning
Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế, cài đặt, lập trình, tích hợp hệ thống, đào tạo hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
1 |
lot |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
28 |
CAT6 UTP cable
Cáp CAT6 UTP |
15000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
29 |
Optic fiber 4FO Cable
Cáp quang fiber 4FO |
600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
30 |
STP-AWG18 1P cable
Cáp STP-AWG18 1P |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
31 |
Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 cable
Cáp Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 cable
Cáp Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 |
12000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
33 |
PVC conduit D20
Ống PVC D20 |
8010 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
34 |
PVC Box
Hộp trung gian |
801 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Accessories for installation, termination...
Phụ kiện lắp đặt, đấu nối… |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Tủ lọc sóng hài chủ động loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Tủ MCC-L01-02A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Tủ MCC-L01-02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Tủ MSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Tủ USSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Tủ GSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Tủ TSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Tủ GSB-CT-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Tủ TOB-G-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
45 |
Tủ TOB-G-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
46 |
Tủ TOB-TX-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
47 |
Tủ TOB-TX-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
48 |
Tủ DB-L04.01-COMA, DB-L04.01-COMB, DB-L04.02-COMA, DB-L04.02-COMB loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
49 |
Tủ PDU-LXX.XXX loại đặt sàn, kết nối phía trước, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |
|
50 |
Tủ DB-L04-LP vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
150 ngày |
180 ngày |