Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện.
- Ký hiệu: FD1.1
- Kích thước (rộngxcao): 800x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 900x2260 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
2 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD1.2
- Kích thước (rộngxcao): 900x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1000x2300 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
3 |
Cửa thoát hiểm 01 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD1.3
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2000 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1100x2080 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI70' |
27 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
4 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD1.4
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2000 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1100x2080 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
5 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD1.5
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1134x2582 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
6 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD2.1
- Kích thước (rộngxcao): 1800x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1910x2560 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
7 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện (Tầng 1)
- Ký hiệu: FD2.2
- Kích thước (rộngxcao): 2000x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2090x2540 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
8 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện (Tầng 3)
- Ký hiệu: FD2.2
- Kích thước (rộngxcao): 2000x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2134x2582 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
9 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD2.3
- Kích thước (rộngxcao): 2400x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2490x2560 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
10 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD2.4
- Kích thước (rộngxcao): 1900x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1980x2540 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
11 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD2.5
- Kích thước (rộngxcao): 1900x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1980x2540 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
12 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FD2.6
- Kích thước (rộngxcao): 1300x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1434x2582 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
13 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, chống cháy, kính cường lực chống cháy, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: FED2.1
- Kích thước (rộngxcao): 1600x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1700x2540 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
14 |
Cửa cuốn thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xám hoàn thiện
- Ký hiệu: FSD1
- Kích thước (rộngxcao): 2500x4500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2500x4520 mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
15 |
Cửa cuốn thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xám hoàn thiện
- Ký hiệu: FSD1.2
- Kích thước (rộngxcao): 2400x4000 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2400x4020 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
16 |
Cửa cuốn thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xám hoàn thiện
- Ký hiệu: FSD2
- Kích thước (rộngxcao): 6000x4000 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 6000x4020 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
17 |
Cửa cuốn thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xám hoàn thiện
- Ký hiệu: FSD2.1
- Kích thước (rộngxcao): 3500x4000 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 3500x4020 mm |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
18 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: ED1
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1100x2260 mm |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
19 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: ED2
- Kích thước (rộngxcao): 1600x2500 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1680x2540 mm |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
20 |
Cửađi 02 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: ED3
- Kích thước (rộngxcao): 2400x2800 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2480x2840 mm |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
21 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: ED6
- Kích thước (rộngxcao): 3350x2800 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2400x2840 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
22 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: ED12
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1100x2260 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
23 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: SD1.1
- Kích thước (rộngxcao): 800x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 900x2260 mm |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
24 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: SD1.3
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1110x2250 mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
25 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: SD2.1
- Kích thước (rộngxcao): 1700x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1780x2260 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
26 |
Cửa 01 cánh cho hộp gen kỹ thuật bằng thép, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: KT1
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 900x1640 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
27 |
Cửa 02 cánh cho hộp gen kỹ thuật bằng thép, sơn tĩnh điện
- Ký hiệu: KT2
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1600x1640 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
28 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, chống cháy, sơn tĩnh điện, kính cường lực chống cháy
- Ký hiệu: FD1.2
- Kích thước (rộngxcao): 900x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1000x2260 mm
- Giới hạn chịu lửa: ≥ EI45' |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
29 |
Cửa đi 01 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: SD1.3
- Kích thước (rộngxcao): 1000x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 1100x2260 mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
30 |
Cửa đi 02 cánh bằng thép, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10mm
- Ký hiệu: SD2.3
- Kích thước (rộngxcao): 2000x2200 mm
- Kích thước ô chờ (rộngxcao): 2080x2260 mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |
|
31 |
Chi phí thử nghiệm, đốt mẫu PCCC |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Dữ liệu FPT Telecom Quận 9
(Địa chỉ: Lô T2-5, Đường D1, Khu Công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh). |
45 |
60 |