Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Acetonitrile HPLC |
6 |
4L/chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Methanol HPLC |
20 |
4L/chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Ammoniac |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Methanol, Extra Dry, |
4 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Complete 5 |
7 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Natri acetat trihydrat CH3COONa |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Natri hydroxid |
1 |
1kg/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Methanol (Trung Quốc) |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Amoni oxalat |
2 |
250g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Natri pentansulfonat |
10 |
25g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Kali dihydrophosphat |
1 |
1kg/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Natri Lauryl sulfat |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Natri phosphate tribasic |
1 |
1kg/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Trypsin 1:250 powder |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Natri dihydrogen phosphat |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Dinatri hydrogen phosphat |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Sodium hydroxide pellet |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Dikali hydroxide phosphat |
1 |
1kg/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
19 |
1-Octanesulfonic acid, sodium salt |
5 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Amoni acetat |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
21 |
1-Heptanesulfonat |
5 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate H4NaO5P 1 |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Cloroform |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Diclomethan |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Formal dehyd |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Acid triclora acetic C2HCL3O2 |
1 |
1kg/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Ethyl acetat |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Xylen |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
29 |
N-Hexan |
1 |
2,5L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Toluen |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Aceton |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
32 |
p- dimethylaminobenzaldehyd C9H11NO |
5 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Sắt III Clorid FeCl3 1039430250 |
1 |
250g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Bạc Nitrat AgNO3 |
1 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Isopropanol (CH3)2CHOH 1096341000 |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Acid picric C6H3N3O7 |
1 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Đen eriocrom T C20H12N3O7SNa |
1 |
100g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Hồ tinh bột Starch Soluble |
1 |
250g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Kali cromat (K2CrO4) |
1 |
250g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Diacetyl C4H6O2 |
1 |
100ml/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Rosanilin hydroclorid |
1 |
25g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Formaldehyde 37-41% |
1 |
1L/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Saccharose C12H22O11 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Natri sulfit Na2SO3 |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Chỉ thị sinh học OS1-50-06 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
46 |
SSI-100 Chỉ thị hóa học tích hợp cho tiệt trùng hơi nước (Type 5), 121~135°C, dạng thẻ STEAMPlus™, 101x19mm, 100/gói |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Môi trường thạch Mac – Conkey Code: CM0115B |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Môi trường lỏng Mac – Conkey Code: MacConkey broth 1053960500 |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Môi trường lỏng tăng sinh Enterobacteria Enrichment Broth-Mossel Code: CM1115B |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Bitstmus sulfite Agar Code: CM0201B |
1 |
500g/c |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Quảng Bình |
01 ngày |
60 ngày |