Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phân chuồng |
120042 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
2 |
Vôi |
1500 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
3 |
Phân đạm Ure |
5800 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
4 |
Phân supe Lân |
11000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
5 |
Phân Kali |
4000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
6 |
Thuốc BVTV |
5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
7 |
Phân vi lượng |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
8 |
Cuốc |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
9 |
Xẻng |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
10 |
Ủng |
20 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
11 |
Túi đựng mẫu |
1199 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
12 |
Biển mô hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
13 |
Biển công thức |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
14 |
Kéo cắt cây chuyên dụng |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
15 |
Găng tay cao su |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
16 |
Khẩu trang |
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
17 |
Chế phẩm Trichoderma (Chế phẩm vi sinh vật phân giải xenlulo) |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
18 |
Nano đồng rửa vườn |
50 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
19 |
Bẫy feromom |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
20 |
Thuốc xử lý rễ, trừ tuyến trùng |
40 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
21 |
Bình phun thuốc |
5 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
22 |
Chế phẩm ủ phân (kg cho 1 tấn phụ phẩm) |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
23 |
Phân đạm Ure |
3193 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
24 |
Phân supe Lân |
13000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
25 |
Phân Kali |
2200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
26 |
Phân hữu cơ |
53 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
27 |
Phân bón lá + kích thích sinh trưởng |
80 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |
|
28 |
Thuốc BVTV |
1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ |
45 |
60 |