Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sắt U100x50 mạ kẽm |
431 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
2 |
Bu lông M16*70mm mạ kẽm, ren suốt |
1256 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
3 |
Bu lông M16*50mm mạ kẽm, ren suốt |
184 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
4 |
Bu lông M30*70mm mạ kẽm, ren suốt |
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
5 |
Dây đồng 120mm2 vỏ cách điện PVC màu Vàng-Xanh |
653.5 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
6 |
Dây đồng trần 120mm2 |
71.5 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
7 |
Đầu cosse ép dây đồng 120mm2 |
468 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
8 |
Dây đồng 50mm2 |
245 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
9 |
Đầu cosse ép dây đồng 50mm2 |
204 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
10 |
Dây điện đơn 1.5mm2 |
1844 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
11 |
Dây điện đơn 2.5mm2 |
2910 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
12 |
Dây điện đơn 4mm2 |
804 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
13 |
Dây điện đơn 4mm2 (vỏ cách điện PVC màu vàng sọc xanh) |
64 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
14 |
Dây điện đơn 6mm2 |
300 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
15 |
Cáp mạch nguồn AC/DC 2x2.5mm2 |
325 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
16 |
Cáp mạch nguồn AC/DC 4x2.5mm2 |
18 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
17 |
Cáp mạch nguồn AC/DC 2x4mm2 |
288 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
18 |
Cáp mạch nguồn AC/DC 4x4mm2 |
120 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
19 |
Cáp mạch nguồn AC/DC 2x6mm2 |
18 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
20 |
Cáp mạch nguồn DC 1x50mm2 |
30 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
21 |
Đầu cosse dùng cho Cáp mạch nguồn DC 1x50mm2 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
22 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 7x1.5mm2 |
18 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
23 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 10x1.5mm2 |
70 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
24 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 12x1.5mm2 |
240 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
25 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 14x1.5mm2 |
90 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
26 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 19x1.5mm2 |
212 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
27 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 20x1.5mm2 |
400 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
28 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 24x1.5mm2 |
70 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
29 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 27x1.5mm2 |
36 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
30 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 4x2.5mm2 |
120 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
31 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 7x2.5mm2 |
18 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
32 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 9x2.5mm2 |
1821 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
33 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 14x2.5mm2 |
40 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
34 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 19x2.5mm2 |
18 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
35 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 4x4mm2 |
420 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
36 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 10x4mm2 |
35 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
37 |
Cáp mạch dòng điện, điện áp, tín hiệu, điều khiển, bảo vệ 4x6mm2 |
849 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
38 |
MCB AC 3 cực |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
39 |
MCB DC 2 cực |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
40 |
Khóa điều khiển ON/OFF |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
41 |
Hàng kẹp mạch dòng (bao gồm nhãn số) |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
42 |
Nắp che hàng kẹp mạch dòng |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
43 |
Hàng kẹp tín hiệu (bao gồm nhãn số) |
210 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
44 |
Nắp che hàng kẹp tín hiệu |
210 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
45 |
Hàng kẹp mạch áp (bao gồm nhãn số) |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
46 |
Nắp che hàng kẹp mạch áp |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
47 |
Chặn cuối hàng kẹp |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
48 |
Test block |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
49 |
Sắt U150x75 mạ kẽm (VT trạm Duyên Hải) |
62 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |
|
50 |
Sắt U140x58 mạ kẽm (VT trạm Duyên Hải) |
2 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật Tư - Công ty Truyền tải điện 4 |
30 |
60 |