Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | Nội bộ | E-HSMT advice, advice | |
| 2 | Nội bộ | Consulting E-HSDT evaluation; Evaluation of contractor selection results |
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V/40Ah lưu trữ điện trong hệ thống | 12 | chiếc | - Điện áp định mức: 12V - Dung lượng: 40Ah - Dòng xả tối đa: 400A - Dòng sạc tối đa: 12A - Khối lượng; 13.8kg - Kích thước: (197.5 x 165.5 x 170)mm | ||
| 2 | Cáp chống nhiễu 4 lõi | 2 | cuộn | - Ruột: Đồng - Lõi: 4 lõi - Tiết diện: 4 lõi x 0.5mm2 - Điện áp: 0,6/1kV - Vỏ cáp: PVC - cuộn: 100m | ||
| 3 | Cáp chống nhiễu 8 lõi | 2 | cuộn | - Ruột: Đồng - Lõi: 8 lõi - Tiết diện: 8 lõi x 0.5mm2 - Điện áp: 0.6/1kV - Vỏ cáp: PVC - Cuộng 100m | ||
| 4 | Thiết bị chống sét phía AC | 1 | chiếc | - Số cực: 4 - Điện áp:800VAC - Dòng phóng định mức: 20kA. - Dòng phóng tối đa: 100kA | ||
| 5 | Van bán dẫn Mosfet 42A/1200V cho bộ biến đổi DC/DC | 192 | chiếc | - Công nghệ: SiCFET (SiliconCarbide) - Điện áp Vds: 1200V - Dòng điện trung bình: 42A | ||
| 6 | Cầu chỉnh lưu diode 30A/1000V | 12 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1.000V - Dòng điện trung bình: 30A; - Loại diode: 1 pha - Nhiệt độ hoạt động: (-55÷150)oC | ||
| 7 | Diode ngược 2000V 0,25A | 48 | chiếc | - Điện áp ngược tối đa: 2000V - Dòng điện lớn nhất: 0.25A - Điện áp diode khi dẫn dòng: 2.4V - Dòng điện ngược tối đa: 2uA - Thời gian phục hồi: 300ns | ||
| 8 | Diode bán dẫn có thời gian phục hồi nhanh 10A/1200V | 11 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Dòng điện tối đa: 10A - Loại: Schottky diode | ||
| 9 | Diode 30A/1200V bảo vệ ngược dòng của pin mặt trời | 32 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Dòng điện trung bình: 30A - Kiểu chân: TO-247 | ||
| 10 | Tụ điện lọc điện áp DC đầu vào 680µF/450V | 48 | chiếc | - Điện dung: 680uF - Dung sai: 20% - Điện áp lớn nhất: 450V - Số chân: 2 | ||
| 11 | Tụ điện 470uF/450V ổn định một chiều DC | 36 | chiếc | - Điện dung: 470uF - Dung sai: 20% - Điện áp lớn nhất: 450V - Số chân: 2 - Dòng điện đập mạch 2,79A | ||
| 12 | Vi điều khiển DSP điều khiển bộ biến đổi DC/DC | 6 | chiếc | - Lõi: TMS320C28x 32Bit - Tần số: 200MHZ - Bộ nhớ: 1MB FLASH - Điện áp cấp: 3.3V - Ngoại vi: ADC, DAC, ePWM, eCAP, eQEP, CAN | ||
| 13 | Card FPGA để điều khiển bộ biến đổi DC/DC | 3 | bộ | - Lõi: Cortex-A9 - Bộ nhớ: 512 MB DDR3 - I27ADC: 1 MSPS On-chip - Flip-Flops 35,200 - Block RAM 270 KB | ||
| 14 | IC cách ly quang điều khiển van bán dẫn Sic | 216 | chiếc | - Điện áp cấp: (5÷30)V - Dòng điện cấp: 2mA - Điện áp cách ly: 3750V - Dòng điện đầu ra: 4A | ||
| 15 | Lõi Ferrite EE90 để tạo biến áp cách giữa các bộ DC/DC | 6 | chiếc | - Kích thước: 90mm x90mm x 30mm - Diện tích mặt giao nhau AC: 626mm2 - Độ dài mạch từ: 221mm - Khối lượng: 635(g). | ||
| 16 | Thiết bị đóng cắt 24VDC 10 A | 6 | chiếc | - Điện áp cấp: 24VDC - Dòng định mức: 10A - Điện áp đóng cắt: 250VAC | ||
| 17 | Aptomat 2P 50A DC | 2 | chiếc | - Số cực: 2 - Dòng điện định mức: 50A - Điện áp định mức: 500VDC | ||
| 18 | Thiết bị chống sét phía DC 1000V | 6 | chiếc | - Điện áp PV: 1000VDC; - Dòng xung sét xả tối đa: 40kA - Dòng xả định mức: 20kA; - Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 19 | Tụ điện chống cao áp đầu vào mạch đo | 50 | chiếc | - Điện áp AC định mức: 625 VAC - Điện áp DC định mức: 825 VDC - Điện áp bảo vệ: 1 kV | ||
| 20 | Chip CPLD thực hiện logic | 12 | chiếc | - Tần số hoạt động đến 304MHZ - Số mảng logic: 24 - Số cổng I/O: 80 - Điện áp cấp: 2.5V,3.3V | ||
| 21 | IC cách ly tốc độ cao cho DI/DO | 50 | chiếc | - Điện áp cách ly tối đa: 5000V - Thời gian đáp ứng lên đến đến 4μs - Dòng điện đầu ra: 50mA | ||
| 22 | IC driver cho truyền thông Rs485 tốc độ truyền lên đến 10 Mbps | 4 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 10Mbps - Điện áp cấp: 3.3V - Dòng điện cấp: 1.1mA - Điện áp vào: (7÷12)V | ||
| 23 | IC driver Can 3.3V | 10 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 1Mbps; - Điện áp định mức: 3.3V - Điện áp cấp cho phép: (3÷3.6)V - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125) oC | ||
| 24 | IC cách ly quang tốc độ cao cho truyền thông | 30 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 10Mbps - Điện áp cách ly: 3750V - Thời gian đáp ứng: 75ns - Điện áp khi dẫn dòng: 1.5V - Dòng điện khi dẫn: 10mA - Công suất tổn thất: 85mW - Dòng điện ra tối đa: 50mA | ||
| 25 | IC tạo nguồn 5V/3A | 14 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 18V - Điện áp vào tối đa: 36V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra tối đa: 3A - Công suất: 15W - Điện áp cách ly: 1.6kV | ||
| 26 | IC tạo nguồn 5V/0.2A cách ly | 18 | chiếc | - Điện áp vào: 5V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra: 0.2A - Công suất: 1W | ||
| 27 | IC tạo nguồn 3.3V/0.5mA | 18 | chiếc | - Điện áp vào: (4.5÷5.5)V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng điện đầu ra: 0.5mA - Điện áp cách ly: 1.5kV | ||
| 28 | IC tạo nguồn chuẩn 3V | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối đa: 18V - Dòng điện cấp: 800μA - Điện áp ra: 3V - Độ chính xác: 0.05% - Dòng điện ra: 10mA - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125)◦C | ||
| 29 | IC khuếch đại thuật toán | 179 | chiếc | - Băng thông rộng: 3MHz - Điện áp cấp tối đa: 36V - Dòng điện cấp: 1.4mA | ||
| 30 | IC điều khiển van mosfet mạch đo | 12 | chiếc | - Điện áp lớn nhất: 600V - Điều khiển half-bridge - Hệ số điều chế: 50% | ||
| 31 | IC tạo nguồn -15V/1A | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: -17V - Điện áp vào tối đa: -35V - Điện áp ra: -15V - Dòng điện ra: 1A | ||
| 32 | IC tạo nguồn +15V/1A | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 16.75V - Điện áp vào tối đa: 26V - Điện áp ra: 15V - Dòng điện ra: 1A | ||
| 33 | IC điều khiển nguồn flyback | 6 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 9V - Điện áp vào tối đa: 35V - Dòng điện cấp: 2mA - Tần số xung: (600Hz ÷100kHz). | ||
| 34 | IC khuếch đại thuật toán vi sai | 126 | chiếc | - Điện áp cấp: (4.5÷36)V - Dòng điện cấp: 700μA - Dòng điện ra: 15mA - Băng thông: 1.3MHz | ||
| 35 | IC khuếch đại cách ly | 81 | chiếc | - Điện áp cấp: (4.5÷5.5)V - Dòng điện cấp: 10mA - Hệ số khuếch đại: 8 - Băng thông: 100kHz | ||
| 36 | Lõi biến áp xung EE19 để tạo biến áp cách ly | 144 | chiếc | - Kích thước: 19mm x 8,1mm x 4,7mm; - Diện tích mặt giao nhau Ae: 39,9mm2; - Diện tích cửa sổ: 54,7mm2; - Độ dài mạch từ: 39,9mm. | ||
| 37 | Cảm biến đo dòng điện 50A | 54 | chiếc | - Dòng điện định mức: 50A - Dòng điện đầu ra 25mA - Hệ số chuyển đổi: 1:2000 - Nguồn cấp: (±12 ÷ ±15)V | ||
| 38 | Van bán dẫn IGBT 70A/1200V kiểu full bridge cho bộ biến đổi DC/AC | 16 | chiếc | - Dòng điện định mức: 70A - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Điện áp Vge: ±20V - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125) oC. | ||
| 39 | Tản nhiệt van IGBT cho bộ biến đổi DC/AC 1pha 5kW | 30 | kg | - Kích thước tản nhiệt: 215mm x 77mm x 300mm; - Chất liệu: Nhôm - Nhiệt điện trở: 0.046K/W - Khối lượng 4.7kg - Công suất: 5kW | ||
| 40 | Transistor pnp 0.8A/60V | 18 | chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 0.8A - Điện áp lớn nhất: 60V - Loại transistor: PNP | ||
| 41 | IC cách ly điều khiển van bán dẫn IGBT | 72 | chiếc | - IC cách ly quang - Điện áp cách ly: 5kV - Dòng điện ra: 2A - Dòng đỉnh: 2.5A - Điện áp cấp đầu vào: (4.5÷5.5)V - Điện áp cấp đầu ra: (15÷30)V | ||
| 42 | Cuộn lọc phía inverter 1.2mH 14A | 6 | chiếc | - Điện cảm: 1.2mH - Điện trở: 12,2 mΩ; - Dòng điện 14A | ||
| 43 | Cuộn lọc phía lưới 4.5mH 10A | 6 | chiếc | - Điện cảm: 4.5mH - Điện trở: 18,35 mΩ - Dòng điện 10A | ||
| 44 | Tụ điện lọc điện áp xoay chiều đầu ra bộ biến đổi 6.8 uF/350 VAC | 8 | chiếc | - Điện dung: 6.8μF; - Dung sai: 20% - Điện áp: 350V - Loại tụ: Tụ film | ||
| 45 | Relay chuyển mạch 50A | 9 | chiếc | Điện áp cấp: 24V - Dòng điện định mức: 50A - Điện áp đóng cắt tối đa: 480VAC | ||
| 46 | Thiết bị chống sét phía AC | 1 | chiếc | - Số cực: 2 - Điện áp: 230V/400V - Dòng tải tối đa: 100A - Dòng phóng định mức: 30kA - Dòng phóng tối đa: 70kA | ||
| 47 | Aptomat 3P 50A | 2 | chiếc | - Số cực: 3 - Dòng điện định mức: 50A - Dòng điện ngắn mạch: 18kA | ||
| 48 | Vi điều khiển STM32 mạch giao tiếp màn hình tại chỗ | 2 | chiếc | - Lõi: ARM Cortex M4 - Bus dữ liệu: 32bit - Tần số: 168 MHz - Giao tiếp: USB | ||
| 49 | Màn hình LCD 128x64 | 1 | chiếc | - Độ phân giải: 128x64 - Đèn nền: LED trắng - Giao tiếp: song song hoặc 8bit nối tiếp. | ||
| 50 | Vi điều khiển nhúng Raspberry Pi | 2 | chiếc | - Lõi: Broadcom BCM2837B0 - Tần số: 1.5GHz - Điện áp cấp: 5V - Bộ nhớ: 1GB |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor School of electrical engineering:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding School of electrical engineering:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.