Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây Cua-roa |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Cái |
KT(13x17x1700) |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
2 |
Dây Cua-roa sợi tròn |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
28 |
Cái |
HTD 3M, bước răng 3mm, chiều cao răng 1.14mm, chiều dày 2,1mm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
3 |
Dây chun |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
2 |
Kg |
TCVN |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
4 |
Dây gai fi2 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
2 |
Cuộn |
100m |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
5 |
Dây nguồn máy tính |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
8 |
Sợi |
Tiết diện 0,75mm, độ dài 1,8m |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
6 |
Dép xốp |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
29 |
Đôi |
Nhựa tổng họp, màu xanh, Size từ 39-42 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
7 |
Drum cartridge máy in, photo |
Fuji xerox |
Fuji xerox |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Bộ |
Mực đen KT (334W x 114D x 174H)mm, trọng lượng 0.25kg |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
8 |
Dũa sắt |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
52 |
Cái |
TCVN |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
9 |
Dung môi pha sơn |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
30 |
Lít |
Không màu, Khối lượng 0,70-0,80g/ml, điểm chớp cháy 0,20oc |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
10 |
Đèn pin sắt |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
10 |
Cái |
Đèn sắt 2 pin |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
11 |
Đĩa CD |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
31 |
Cái |
KT 4,7inch, dày 1,2mm, 650 megabyte |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
12 |
Đinh thép |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
29 |
Kg |
5cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
13 |
Đồ gá bằng thép đế nhôm 3 tầng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
14 |
Bộ |
KT(120x60)cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
14 |
Găng tay cao su |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
118 |
Đôi |
Chịu a xít, độ dày từ 0.7÷1.2mm, chiều dài từ 27÷65cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
15 |
Găng tay sợi |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
172 |
Đôi |
Bằng cotton hoặc poly, trọng lượng từ 50÷60g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
16 |
Giấy A3 ngoại |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
120 |
Ram |
160gsm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
17 |
Giấy A4 ngoại |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
267 |
Ram |
70gsm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
18 |
Giấy bao gói |
Bãi bằng hoặc
tương đương |
Bãi bằng hoặc
tương đương |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
24 |
Kg |
Định lượng 60g/m2, khổ ngang 1,2m |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
19 |
Giấy Decan |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
25 |
M2 |
KT tem35*50mm, độ dài 25m |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
20 |
Giấy kẻ ngang |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
560 |
Xếp |
A4, KT 175 x 250mm(±2mm), định lượng 70g/m2, |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
21 |
Giẻ lau |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
600 |
Kg |
10%Cotton |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
22 |
Hồ dán |
Không áp dụng |
Thiên Long |
Việt Nam |
2025 |
60 |
Lọ 30ml |
300ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
23 |
Hộp đựng tài liệu |
Không áp dụng |
Box hoặc tương đương |
Việt Nam |
2025 |
20 |
Cái |
Box file A4-100mm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
24 |
Hộp mực máy photo |
Xerox hoặc HP |
Xerox hoặc HP |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Hộp |
Mới 100%; màu đen trắng, trọng lượng 500g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
25 |
Kéo cắt giấy |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
9 |
Cái |
Thép không gỉ, độ dày khoảng 2.5mm, chiều dài tổng thể 210mm, cán kéo bằng nhựa |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
26 |
Kéo cắt mẫu |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
2025 |
66 |
Cái |
Thép hợp kim, độ dày khoảng 3mm, chiều dài tổng thể 210 đến 230mm, cán kéo bằng cao su |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
27 |
Kính |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
50 |
Tấm |
100x100x2 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
28 |
Kính BHLĐ |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
12 |
Cái |
TCVN |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
29 |
Khay INOX |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
22 |
Cái |
(25x40)cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
30 |
Khẩu trang vải |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
5 |
Cái |
01 lớp |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
31 |
Khẩu trang |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
183 |
Cái |
Đông xuân 2 lớp |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
32 |
Khung nhôm kính |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
5 |
Cái |
900 x 600mm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
33 |
Lưới bóng chuyền |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Bộ |
Dài 7mm, Rộng 1m |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
34 |
Lưỡi cưa sắt |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
330 |
Cái |
Chiều dài 250mm, rộng 13mm, độ dày từ (0.65÷0.9)mm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
35 |
Lưỡi dao cầu cắt mẫu |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Cái |
Thép hợp kim hoăc thép không gỉ, đường kính lưỡi Varies from 4mm, dày 0.1mm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
36 |
Ma két nền Mica |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
Khung nhôm 150x250cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
37 |
Màn chiếu quang học |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
3 chân 100 inch |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
38 |
Máy chiếu |
Không áp dụng |
BenQ hoặc tương đương |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
BenQ |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
39 |
Máy Điện thoại |
Panasonic |
Panasonic |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
5 |
Cái |
KX-TS500 (điện thoại bàn có dây) KT (150 x 200 x 96)mm, khối lượng 475g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
40 |
Máy in |
HP |
HP |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
Hp A3 M706N |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
41 |
Máy khoan điện |
Makita |
Makita |
Nhật bản hoặc tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
, công suất từ 450- 1500W, tốc độ 3.000-1250 vòng/phút, trọng lượng từ 1,7-3,6kg |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
42 |
Máy mài điện |
Makita |
Makita |
Nhật bản hoặc tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
Makita, nguồn điện 220V, công suất vận hành 1.050W, đường kính đá 150mm, tốc độ không tải 10.000 vòng/phút, mô tơ chổi than |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
43 |
Máy tính CASIO |
CASIO |
CASIO |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
24 |
Cái |
12 Digits |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
44 |
Mũi khoan Φ2 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
130 |
Cái |
Thép carbon hoặc thép hợp kim, đường kính 2mm, đường kính cán 4mm, chiều dài lưỡi cắt L2=33mm, chiều dài dao=65mm, khoan lỗ sâu 6D, góc xoắn dao 18-30 độ, góc đầu mũi khoan 118 độ, số me cắt 2 me |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
45 |
Mũi khoan Φ4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
130 |
Cái |
Thép carbon hoặc thép hợp kim, đường kính 4mm, đường kính cán 6mm, chiều dài lưỡi cắt L2=43mm, chiều dài dao=75mm, khoan lỗ sâu 8D, góc xoắn dao 18-30 độ, góc đầu mũi khoan 118 độ, số me cắt 2 me |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
46 |
Mũi khoan Φ6 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
480 |
Cái |
Thép carbon hoặc thép hợp kim, đường kính 6mm, đường kính cán 6mm, chiều dài lưỡi cắt L2=43mm, chiều dài dao=85mm, khoan lỗ sâu 10D, góc xoắn dao 18-30 độ, góc đầu mũi khoan 118 độ, số me cắt 2 me |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
47 |
Mực in A3 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
7 |
Hộp |
HP laser đen trắng 56A |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
48 |
Mực máy in A4 |
JSC hoặc tương đương |
JSC hoặc tương đương |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
10 |
Lọ |
JSC-060-003 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
49 |
Mực máy photo |
1230D hoặc tương đương |
Ricoch hoặc tương đương |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Hộp |
Ricoch-1230D |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
50 |
Nước suối |
Lavie |
Lavie |
Việt Nam |
2025 |
220 |
Chai 0,5 lít |
Lavie |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |