Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt |
2 |
2 |
Máy khoan |
2 |
3 |
Máy hàn |
2 |
4 |
Máy mài |
2 |
5 |
Ô tô tự đổ 2,5 T |
2 |
6 |
Tời điện |
2 |
7 |
Máy trộn bê tông |
2 |
1 |
Công trình Đại tu kiến trúc các trạm biến áp trên địa bàn các Phường Ba Đình, Giảng Võ, Ngọc Hà năm 2026 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
TBA B1 THÀNH CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
PHÁ DỠ VÀ VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI |
Theo quy định tại Chương V |
|||
4 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
8.82 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Tháo dỡ thanh chắn MBA |
11.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi xe 2.5 tấn |
0.5 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
34.9758 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
60.768 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
11.827 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
0.9247 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái |
47.2654 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
47.2654 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Đục nhám mặt bê tông |
47.2654 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Phá dỡ nền gạch |
27.946 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
27.946 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
8.2546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
8.2546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T |
8.2546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
PHẦN CẢI TẠO |
Theo quy định tại Chương V |
|||
20 |
Phần mái trạm |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 |
47.2654 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
55.5394 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Đục lỗ thoát nước mái |
2 |
1lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm |
0.102 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=90mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt đai Omega ôm ống nước |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cầu chắn rác inox D90 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Phần xây, sơn trát |
Theo quy định tại Chương V |
|||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch xây(6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 |
0.9247 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 |
54.87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 |
60.768 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Trát trần, vữa XM M100 |
11.827 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Trát, đắp phào, vữa XM M100 |
28.46 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Vệ sinh trên bề mặt tường cột, trụ |
62.5172 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Vệ sinh trên bề mặt xà, dầm, trần |
27.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
76.4392 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ |
141.093 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Phần nền |
Theo quy định tại Chương V |
|||
39 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 |
27.946 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lát nền, sàn bằng gạch 40x40cm, vữa XM M75 |
27.946 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Phần cửa |
Theo quy định tại Chương V |
|||
42 |
Gia công cửa thép |
0.1585 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Gia công cửa lưới thép |
6.35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Gia công thanh chắn MBA bằng thép hình |
0.0418 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Sơn sắt thép |
19.86 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Lắp dựng khuôn cửa |
8.2 |
m cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
8.82 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Lắp dựng thanh chắn MBA |
0.0418 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Khóa cửa |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Bản lề |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |