Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG KHU TỐNG XÁ |
||||
2 |
Vét hữu cơ thủ công, đất cấp II (10%) |
6.007 |
m3 |
||
3 |
Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%) |
0.5406 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.6007 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.6007 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.5443 |
100m3 |
||
7 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
4.4347 |
100m2 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
57.6511 |
m3 |
||
9 |
Cắt khe sân bê tông 5x5 |
13.395 |
10m |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
6.0916 |
m3 |
||
11 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
0.1839 |
m3 |
||
12 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
6.2755 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
6.2755 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
6.2755 |
m3 |
||
15 |
Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
1.2052 |
100m2 |
||
16 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% KL) |
4.5855 |
m3 |
||
17 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.4127 |
100m3 |
||
18 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
0.0928 |
100m2 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150, xi măng PCB40 |
3.4052 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn cột C1 |
0.0944 |
100m2 |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.025 |
tấn |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0511 |
tấn |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
1.3336 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2494 |
100m2 |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm. |
0.2013 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm. |
0.3777 |
tấn |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150, xi măng PCB40 |
5.0155 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
18.7037 |
m3 |
||
29 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
199.6882 |
m2 |
||
30 |
Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 75. |
24 |
m |
||
31 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
199.6882 |
m2 |
||
32 |
Gia công cổng sắt |
0.0736 |
tấn |
||
33 |
Gia công, lắp dựng bánh xe cánh cổng |
2 |
cái |
||
34 |
Gia công, lắp dựng bản lề cối xoay cổng |
6 |
cái |
||
35 |
Gia công, lắp dựng khóa cổng và chốt |
1 |
cái |
||
36 |
Lắp dựng cổng |
6.69 |
m2 |
||
37 |
Gia công hoa sắt |
0.6927 |
tấn |
||
38 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
161.0512 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng hoa sắt cửa, xi măng PCB30 |
161.0512 |
m2 |
||
40 |
Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
1.0542 |
100m2 |
||
41 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1529 |
100m3 |
||
42 |
Đào xúc đất lên xe vận chuyển bằng thủ công, đất cấp I |
30.5703 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.3057 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.3057 |
100m3 |
||
45 |
Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.7258 |
100m2 |
||
46 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.5504 |
m3 |
||
47 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
4.2496 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
4.8 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
4.8 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0216 |
100m2 |