Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, AN TOÀN GIAO THÔNG |
||||
2 |
Vét hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất I (10%) |
112.978 |
m3 |
||
3 |
Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (90%) |
10.168 |
100m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II (10%) |
28.971 |
m3 |
||
5 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90%) |
2.607 |
100m3 |
||
6 |
Đắp lề đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) |
2.16 |
100m3 |
||
7 |
Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90%) |
19.437 |
100m3 |
||
8 |
Mua đất đắp lề |
1667.932 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
30.576 |
m3 |
||
10 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.306 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m |
10.474 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
10.474 |
100m3 |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%) |
0.881 |
100m3 |
||
14 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) |
7.925 |
100m3 |
||
15 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (90%) |
4.822 |
100m3 |
||
16 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (10%) |
0.536 |
100m3 |
||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K>=0,98, lớp dưới |
2.857 |
100m3 |
||
18 |
Đắp cát vàng tạo phẳng dày 3cm |
53.577 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn móng dài |
1.965 |
100m2 |
||
20 |
Nilon lót |
1785.9 |
m2 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
357.182 |
m3 |
||
22 |
Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m |
46 |
cái |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
2.944 |
m3 |
||
24 |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG |
||||
25 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (10%) |
44.331 |
m3 |
||
26 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
3.99 |
100m3 |
||
27 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.257 |
100m3 |
||
28 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
68.145 |
100m |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
10.903 |
m3 |
||
30 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
98.129 |
m3 |
||
31 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
122.764 |
m3 |
||
32 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa |
14.138 |
m2 |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
0.108 |
100m |
||
34 |
Vải địa kỹ thuật |
0.81 |
m2 |
||
35 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 |
0.038 |
100m3 |
||
36 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
2.713 |
m3 |
||
37 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
34.875 |
m2 |
||
38 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
3.079 |
100m3 |
||
39 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
2.463 |
100m3 |
||
40 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
34.693 |
100m |
||
41 |
SXLD phên nứa |
555.084 |
m2 |
||
42 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
15.856 |
100m |
||
43 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
2.537 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.128 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
2.512 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
3.976 |
m3 |
||
47 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
27.305 |
m2 |
||
48 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm |
2 |
1 cái |
||
49 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D1000mm |
2 |
đoạn ống |
||
50 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm |
1 |
mối nối |