Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: THU GOM VÀ VẬN CHUYỂN RÁC NĂM 2024 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V |
196.005 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
3 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V(90 lần/năm) |
137.652 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
4 |
Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công |
7182.105 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
5 |
Công tác vận chuyển rác sinh hoạt bằng xe ép rác kín (hooklip), cự ly 55km < L <= 60km, xe ép rác kín < 10 tấn |
7182.105 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
6 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 40km < L <= 45km, xe ép rác 4 tấn (270 ngày) |
5526.465 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
7 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 40km < L <= 45km, xe ép rác 4 tấn |
272.16 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
8 |
Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi <= 500 tấn/ngày |
12980.73 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
9 |
Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi <= 500 tấn/ngày |
4368 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
10 |
HẠNG MỤC: CHĂM SÓC, DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ THỊ TRẤN MỘT NGÀN NĂM 2024 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
14.2215 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
12 |
Bón phân thảm cỏ (nhóm 2) |
2.4123 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
13 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (nhóm 2) |
2.648 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
14 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (nhóm 2) |
1.77 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
15 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa (nhóm 2) |
1.373 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
16 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
43.087 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
17 |
Bón phân thảm cỏ (nhóm 2) |
36.932 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
18 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (nhóm 2) |
1.006 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
19 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (nhóm 2) |
0.26 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
20 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa (nhóm 2) |
0.06 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
21 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (Vùng I), (nhóm 2) |
2760.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
22 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
209.265 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
23 |
Bón phân thảm cỏ (nhóm 2) |
179.37 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
24 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (nhóm 2) |
4.613 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
25 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (nhóm 2) |
0.24 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
26 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa (nhóm 2) |
0.24 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (nhóm 2) |
57.75 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
28 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng (Vùng I), (nhóm 2) |
3189.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
29 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
279.09 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
30 |
Bón phân thảm cỏ (nhóm 2) |
239.22 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
31 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa (nhóm 2) |
0.495 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
32 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (nhóm 2) |
79.5 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
33 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
46.2566 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
34 |
Phát thảm cỏ bồn hoa bằng máy (nhóm 2) |
7.5938 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
35 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (nhóm 2) |
38 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
36 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
36.2566 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
37 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
7.5938 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
38 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (nhóm 2) |
38 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
39 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
16.8351 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
40 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
8.161 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
41 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (nhóm 2) |
6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
42 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (nhóm 2) |
49 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
43 |
DUY TRÌ, VẬN HÀNH TRẠM, ĐÈN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
44 |
Lắp đặt đèn LED IL WL50 |
162 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
45 |
Lắp đặt đèn LED IL WL100 |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
46 |
Lắp đặt đèn LED IL WL150 |
34 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
47 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
672 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
48 |
Thay Đồng hồ hẹn giờ (Timer) |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
49 |
Thay Khởi động từ (Contactor) |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |
||
50 |
Thay Bộ ngắt mạch (CB) |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang |
365 |