Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 01: Construction

Find: 18:18 21/07/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading rural and intra-field roads in Me Ha hamlet, Yen Phu commune (section 1: From Mrs. Sim's house to Mr. Le's house; Line 2: From Mr. Viet's house to the East canal)
Name of Tender Notice
Tender package No 01: Construction
Investor
Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Yên Phú, địa chỉ: xã Yên Phú, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Town budget and other legal capital sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
18:30 31/07/2022
Validity period of E-HSDT
60 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
18:08 21/07/2022
to
18:30 31/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
18:30 31/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
35.000.000 VND
Amount in text format
Thirty five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy toàn đạc
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
2
Máy thuỷ bình
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
3
Máy cắt uốn thép
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
4
Máy đào
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
5
Máy hàn
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
6
Máy lu rung
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
7
Máy khoan bê tông
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
8
Máy cắt gạch đá
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
9
Máy trộn vữa
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
10
Máy trộn bê tông
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1
11
Máy đầm dùi
Sử dụng tốt, sẵn sàng huy động
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm
15 cây
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 15cm
5,504 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
58,423 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,584 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
0,584 100m3/1km
6 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II (10%)
86,834 1m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90%)
7,815 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,029 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
8,683 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km - Cấp đất II
8,683 100m3/1km
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
5,9838 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I
3,0144 100m3
13 Bù vênh CPDD loại I
0,151 100m3
14 Bù vênh cát vàng tạo phẳng
45,581 m3
15 Đắp cát vàng tạo phẳng dày 3cm
81,753 m3
16 Ván khuôn mặt đường BTXM
1,77 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40
505,183 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
0,5 1m3
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm
4 cái
20 Cột biển báo D89 bằng thép ống tròn sơn đỏ trắng
12 m
21 Mặt biển báo tròn D=90cm
4 ck
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0,175 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,102 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
0,074 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km - Cấp đất II
0,074 100m3/1km
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30
2,308 m3
27 Ván khuôn móng dài
0,149 100m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75
13,854 m3
29 Trát tường ngoài gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
16,348 m2
30 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II
0,208 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,109 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
0,099 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
0,099 100m3/1km
34 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4
2,155 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác
0,096 100m2
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30
3,232 m3
37 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75
7,263 m3
38 Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
23,644 m2
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0,232 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
1,649 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp
0,108 100m2
42 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0,3463 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40
1,782 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu
24 1cấu kiện
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4
2,897 m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác
0,144 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30
4,345 m3
48 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75
12,237 m3
49 Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
41,914 m2
50 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75
8,55 m2

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 01: Construction". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 01: Construction" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 55

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second