Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào - Đất cấp I |
2.4907 |
100m3 |
||
3 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công |
27.674 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp I |
2.7674 |
100m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
502.42 |
m3 |
||
6 |
Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m |
5.0242 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ |
5.0242 |
100m3 |
||
8 |
Đào nền đường bằng máy đào - Đất cấp II |
14.7866 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng thủ công - Đất cấp II |
164.296 |
1m3 |
||
10 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
5.8022 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp II |
10.6274 |
100m3 |
||
12 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.9569 |
100m3 |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,98 |
14.8096 |
100m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
9.3527 |
100m3 |
||
15 |
Cát vàng tạo phẳng |
350.4505 |
m3 |
||
16 |
Rải nilon chống mất nước cho bê tông |
9331.35 |
m3 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 |
1668.0822 |
m3 |
||
18 |
HẠNG MỤC: PHẦN HẠ TẦNG |
||||
19 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén |
64.2761 |
m3 |
||
20 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông |
16.069 |
m3 |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
128.5522 |
m3 |
||
22 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
80.3451 |
m3 |
||
23 |
Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m |
2.8924 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp IV |
2.8924 |
100m3 |
||
25 |
RÃNH DỌC, RÃNH NGANG, ĐẤU NỐI - Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 |
259.399 |
10m |
||
26 |
Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Đất cấp II |
22.2351 |
100m3 |
||
27 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Đất cấp II |
247.0571 |
1m3 |
||
28 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0199 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp II |
24.6859 |
100m3 |
||
30 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 |
5.5773 |
100m3 |
||
31 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.0706 |
100m3 |
||
32 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
244.7681 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
7.5599 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
367.1521 |
m3 |
||
35 |
Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 |
632.099 |
m3 |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm |
25.1998 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
186.4785 |
m3 |
||
38 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
3377.4732 |
m2 |
||
39 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
17.3123 |
100m2 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép tròn D=8mm |
13.5371 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép tròn D=10mm |
13.9581 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép tròn D=12mm |
13.1809 |
tấn |
||
43 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
245.6231 |
m3 |
||
44 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
5001.96 |
1 cấu kiện |
||
45 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng |
61.405 |
10 tấn/1km |
||
46 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
5001.96 |
1cấu kiện |
||
47 |
HỐ GA - Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Đất cấp II |
0.2997 |
100m3 |
||
48 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Đất cấp II |
3.3302 |
1m3 |
||
49 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1252 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp II |
0.333 |
100m3 |