Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
159.7065 |
100m2 |
||
3 |
Khối lượng BTN C12,5 mua về rải mặt đường |
2702.7192 |
Tấn |
||
4 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 |
159.7065 |
100m2 |
||
5 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm |
158.0181 |
100m2 |
||
6 |
Khối lượng BTN C12,5 mua về bù vênh mặt đường |
880.3308 |
Tấn |
||
7 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, XM PCB30 |
109.6965 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.4932 |
100m2 |
||
9 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
5.4848 |
100m2 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.0227 |
100m3 |
||
11 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.6038 |
100m3 |
||
12 |
Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 |
203.1582 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
12.2193 |
100m3 |
||
14 |
Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 |
365.8162 |
m3 |
||
15 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
3.1507 |
100m3 |
||
16 |
Đánh cấp - Cấp đất II |
0.2369 |
100m3 |
||
17 |
Đào móng kênh - Cấp đất I |
3.6089 |
100m3 |
||
18 |
Đào móng kênh - Cấp đất II |
21.6537 |
100m3 |
||
19 |
Phá dỡ kênh cũ - Kết cấu đá xây |
1082.6826 |
m3 |
||
20 |
Đắp trả hố móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,85 |
8.1104 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất C1 |
3.6089 |
100m3 |
||
22 |
San đất bãi thải |
3.6089 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất Cấp đất II |
7.6782 |
100m3 |
||
24 |
San đất bãi thải |
7.6782 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất - Cấp đất III |
0.0207 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất - Cấp đất III |
0.0207 |
100m3/1km |
||
27 |
San đất bãi thải |
0.0207 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất Cấp đất IV |
10.8389 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo Cấp đất IV |
10.8389 |
100m3/1km |
||
30 |
San đá bãi thải |
10.8389 |
100m3 |
||
31 |
AN TOÀN GIAO THÔNG: |
||||
32 |
Biển báo tam giác cạnh 70cm |
29 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, PCB30 |
29 |
cái |
||
34 |
Bê tông móng, M150, đá 2x4, XM PCB30 |
1.8715 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn móng cột |
0.2227 |
100m2 |
||
36 |
Đào móng - Cấp đất III |
0.0296 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0089 |
100m3 |
||
38 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 2mm |
144.8445 |
m2 |
||
39 |
Sơn gờ giảm tốc |
59.4 |
m2 |
||
40 |
Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2, XM PCB30 |
1.47 |
m3 |
||
41 |
Bê tông móng, M150, đá 2x4, XM PCB30 |
3.3 |
m3 |
||
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm |
0.1589 |
tấn |
||
43 |
Sơn cọc tiêu loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
25.74 |
1m2 |
||
44 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu |
0.2208 |
100m2 |
||
45 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.0422 |
100m3 |
||
46 |
DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN: |
||||
47 |
Phá dỡ kết cấu kết cấu bê tông |
1.21 |
m3 |
||
48 |
Đào móng - Cấp đất II |
0.0193 |
100m3 |
||
49 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0072 |
100m3 |
||
50 |
Bê tông móng, M150, đá 2x4, XM PCB30 |
1.17 |
m3 |