Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ga Bình Triệu |
||||
2 |
Nền đường |
||||
3 |
Đào bạt nền đường, đất cấp III (70% thủ công) |
96.227 |
m3 |
||
4 |
Đào bạt nền đường, đất cấp III (30% máy) |
0.412 |
100m3 |
||
5 |
Kiến trúc tầng trên |
||||
6 |
Tháo dỡ ray cũ, lắp đặt lại ray P30/TVS |
49.27 |
m |
||
7 |
Tháo dỡ ray cũ, lắp đặt lại ray P43/TVS |
287.56 |
m |
||
8 |
Bổ sung ray P43, L=12,5m |
21 |
thanh |
||
9 |
Bổ sung lập lách P43 |
28 |
bộ |
||
10 |
Bổ sung lập lách đặc biệt P43-P30 |
4 |
bộ |
||
11 |
Cưa ray |
13 |
mạch |
||
12 |
Khoan lỗ ray |
42 |
lỗ |
||
13 |
Tháo dỡ tà vẹt sắt cũ |
13 |
thanh |
||
14 |
Tháo dỡ, lắp đặt lại tà vẹt sắt |
208 |
thanh |
||
15 |
Gia công TVS (P30) thành TVS (P43) |
131 |
thanh |
||
16 |
Tháo dỡ ghi cũ đường 1m |
3 |
bộ |
||
17 |
Đặt ghi đường sắt khổ 1,0m (ghi Tg1/10 dài 24,414m) |
3 |
bộ |
||
18 |
Ngàm phòng xô |
144 |
cái |
||
19 |
Làm lại nền đá lòng đường TVS |
135.278 |
m |
||
20 |
Làm lại nền đá ghi |
3 |
bộ |
||
21 |
Bổ sung đá ballast |
207.678 |
m3 |
||
22 |
Nâng, giật, chèn tổng hợp ghi |
5 |
bộ |
||
23 |
Nâng, giật, chèn đường TVS |
208 |
cái |
||
24 |
Nâng chèn vuốt dốc đường 1m TVS |
586.43 |
m |
||
25 |
San nền đá làm băng két |
135.278 |
m |
||
26 |
Sơn viết lại lý trình biển mốc |
864 |
m |
||
27 |
Sản xuất và trồng biển trung ương đường cong |
8 |
cái |
||
28 |
Sản xuất và trồng cọc TĐ, TC |
16 |
cọc |
||
29 |
Tháo dỡ và trồng lại mốc xung đột |
2 |
cái |
||
30 |
Cải tạo đầu ke trung gian phía Bắc |
||||
31 |
Tháo dỡ viên mũ tường ke |
31 |
viên |
||
32 |
Phá dỡ tường ke và BT mặt ke |
2.7 |
m3 |
||
33 |
Xây tường ke, đá hộc xây VMX M100 |
2.25 |
m3 |
||
34 |
Lắp đặt lại viên mũ tường ke |
30 |
viên |
||
35 |
Hoàn thiện mặt ke, VBT M200 |
0.225 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III |
1.918 |
100m3 |
||
37 |
Lắp dựng, tháo dỡ hệ sàng đạo sàng ghi |
3 |
bộ |
||
38 |
Thông tin tín hiệu |
||||
39 |
Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 6x1 |
0.2 |
100m |
||
40 |
Lắp đặt cáp tín hiệu chôn 12x1 |
0.83 |
100m |
||
41 |
Lắp đặt cáp đếm trục 8 ruột |
1.32 |
100m |
||
42 |
Đào, lấp đất rãnh cáp chôn các loại |
79.5 |
m |
||
43 |
Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga |
2 |
m |
||
44 |
Lắp đặt ống sắt bảo vệ cáp các loại |
9 |
m |
||
45 |
Lắp đặt mới hộp cáp HF-4 |
9 |
hộp |
||
46 |
Lắp đặt đấu phối lại hộp cáp các loại |
5 |
hộp |
||
47 |
Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp HZ-24 |
1 |
hộp |
||
48 |
Thi công hệ thống tiếp đất đếm trục |
4 |
hệ |
||
49 |
Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt hệ tín hiệu dồn đèn màu kiểu thấp 1 cơ cấu 2 biểu thị |
1 |
hệ |
||
50 |
Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt hệ tín hiệu ra ga kiêm dồn kiểu thấp 1 cơ cấu 3 biểu thị cột thấp |
2 |
hệ |