Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN CHUẨN BỊ MẶT BẰNG |
||||
2 |
Phá dỡ vận chuyển phế thải đi đổ (khoán gọn) |
1 |
gói |
||
3 |
Hút hầm cầu (trọn gói) |
2 |
lần |
||
4 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
5 |
Đào móng trụ, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (70% KL đào) |
12.49 |
m³ |
||
6 |
Đào móng trụ, đất cấp III (30% KL đào) |
1.62 |
m³ |
||
7 |
Đào móng đá, bậc cấp, đất cấp III (30% KL đào) |
3.73 |
m³ |
||
8 |
Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 |
1.52 |
m³ |
||
9 |
Bê tông móng trụ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
1.48 |
m³ |
||
10 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm |
5.46 |
kg |
||
11 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm |
118.73 |
kg |
||
12 |
Ván khuôn móng |
7.46 |
m² |
||
13 |
Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 75 |
9.38 |
m³ |
||
14 |
Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
1.89 |
m³ |
||
15 |
Cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm |
27.4 |
kg |
||
16 |
Cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm |
168.18 |
kg |
||
17 |
Ván khuôn giằng móng |
13.8 |
m² |
||
18 |
Đắp đất 1/3 hố đào |
5.95 |
m³ |
||
19 |
Đắp đất nền móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
3.41 |
m³ |
||
20 |
Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
2.19 |
m³ |
||
21 |
Bê tông trụ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.89 |
m³ |
||
22 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính ≤10mm |
32.45 |
kg |
||
23 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính ≤18mm |
69.85 |
kg |
||
24 |
Ván khuôn cột |
16.1 |
m² |
||
25 |
Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
1.96 |
m³ |
||
26 |
Cốt thép dầm, đường kính ≤10mm |
64.61 |
kg |
||
27 |
Cốt thép dầm, đường kính ≤18mm |
184.13 |
kg |
||
28 |
Ván khuôn dầm |
26.55 |
m² |
||
29 |
Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
3.42 |
m³ |
||
30 |
Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm |
334.93 |
kg |
||
31 |
Ván khuôn sàn |
36.69 |
m² |
||
32 |
Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75 |
14.77 |
m³ |
||
33 |
Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 |
2.5 |
m³ |
||
34 |
Gia công xà gồ thép |
332.88 |
kg |
||
35 |
Lắp dựng xà gồ thép |
332.88 |
kg |
||
36 |
Lợp mái bằng tôn sóng màu dày 0,45ly |
54.33 |
m² |
||
37 |
Lợp tôn úp nóc dày 0,45ly |
9.96 |
m² |
||
38 |
Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22, chiều dày 15cm, vữa XM mác 75 |
1.38 |
m³ |
||
39 |
Bê tông giằng tường thu hồi đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.29 |
m³ |
||
40 |
Gia công, lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính ≤10mm |
29.28 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm Xingfa kính an toàn dày 6,28mm |
9.12 |
m² |
||
42 |
Lắp dựng cửa sổ 1 cánh bằng nhôm Xingfa kính an toàn dày 6,28mm |
2.16 |
m² |
||
43 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
2.16 |
m² |
||
44 |
Lát sàn bằng gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm, vữa XM mác 75 |
24.94 |
m² |
||
45 |
Ốp tường bằng gạch Ceramic 30x60cm2 |
79.74 |
m² |
||
46 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
40.94 |
m² |
||
47 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
93.47 |
m² |
||
48 |
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 |
26 |
m |
||
49 |
Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Pasco |
87.56 |
m² |
||
50 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Pasco |
40.94 |
m² |