Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 7T (Hoạt động tốt, có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định an toàn còn hiệu lực. Trường hợp nhà thầu đi thuê thì phải hợp đồng thuê thiết bị đáp ứng yêu cầu trên kèm theo các tài liệu nêu trên và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc căn cước công dân của cá nhân cho thuê) |
1 |
2 |
Máy đào ≥ 0,8m3 (Hoạt động tốt. Có giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng hoặc hoá đơn GTGT và giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Trường hợp nhà thầu đi thuê thì phải hợp đồng thuê thiết bị đáp ứng yêu cầu trên kèm theo các tài liệu nêu trên và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc căn cước công dân của cá nhân cho thuê) |
1 |
1 |
Lắp đặt ống thép đường kính 80mm dày 3,2mm |
15.63 |
m |
||
2 |
Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d80mm |
15.63 |
m |
||
3 |
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 80mm (80% ĐM) |
15.63 |
m |
||
4 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 90mm - PN8 |
1149.18 |
m |
||
5 |
Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm |
1149.18 |
m |
||
6 |
Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 90mm (90% ĐM) |
1149.18 |
m |
||
7 |
Lắp đặt ống thép D141 dày 3,96mm |
38 |
m |
||
8 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
60.63 |
m3 |
||
9 |
Đắp đất giáp thổ |
59.17 |
m3 |
||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
281.32 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
276.89 |
m3 |
||
12 |
Cắt đá theo vệt ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
402.22 |
m |
||
13 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.89 |
m3 |
||
14 |
Gia công thép D18 mạ kẽm |
160 |
kg |
||
15 |
Lắp đặt thép D18 mạ kẽm |
160 |
kg |
||
16 |
Khoan tạo lỗ cắm cọc thép D18 khoan cắm vào đá |
80 |
1 lỗ khoan |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
6.197 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
57.6 |
m2 |
||
19 |
Lắp đặt kép trong mạ kẽm đường kính 25mm |
1 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt van ren 2 chiều đường kính van 25mm |
1 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt Bầu xả khí, D25mm |
1 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt đầu nối HDPE DN80 có gắn bích |
2 |
cái |
||
23 |
Lắp bích thép D50x25 |
1 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt tê gang BBB D80x50 |
1 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN25 dày 1,0mm |
0.3 |
m |
||
26 |
Lắp đặt tê gang BBB D90 |
2 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 90mm - PN8 |
6 |
m |
||
28 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 90mm |
2 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt mối nối mềm BE (BU) D90 |
8 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt khớp nối mềm BB D90 |
2 |
cái |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
2.57 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất giáp thổ |
0.464 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
0.283 |
m3 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 |
1.291 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.32 |
m2 |
||
36 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn hố ga |
12.054 |
m2 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m |
11.22 |
kg |
||
38 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.119 |
m3 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.864 |
m2 |
||
40 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
5 |
1 cấu kiện |
||
41 |
Cốt thép tấm đan fi 6,8 |
8.3 |
kg |
||
42 |
Cốt thép tấm đan fi 12 |
4.1 |
kg |
||
43 |
Cốt thép tấm đan thép hình |
116.52 |
kg |
||
44 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
10.926 |
m3 |
||
45 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
3.642 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
1.076 |
m3 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
2.222 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
10.708 |
m2 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
1.558 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
34.968 |
m2 |