Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: HỆ THỐNG KÈ CHÂN ĐẤT, MÁI TALUY |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III (Bổ sung TT09/2024) |
5.605 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
5.605 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
5.605 |
100m3/1km |
||
5 |
Vận chuyển đất 4.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
5.605 |
100m3/1km |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
95.572 |
m3 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
12.808 |
m3 |
||
8 |
Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV (Bổ sung TT09/2024) |
1.084 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
1.084 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
1.084 |
100m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất 4.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV |
1.084 |
100m3/1km |
||
12 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
2.335 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.778 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng bê tông thương phẩm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB40 |
72.332 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km |
0.723 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 70km tiếp theo ngoài phạm vi 4km |
0.723 |
100m3 |
||
17 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
32.406 |
m3 |
||
18 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 |
67.545 |
m3 |
||
19 |
Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB40 |
129.742 |
m3 |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa PVC giảm áp - Đường kính 50mm |
0.846 |
100m |
||
21 |
Lót vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê đập |
0.47 |
100m2 |
||
22 |
Thi công tầng lọc đá sỏi 1x2 |
0.025 |
100m3 |
||
23 |
Đệm 3 lớp giấy dầu khe lún |
5.05 |
m2 |
||
24 |
Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 |
33.99 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km |
0.34 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 70km tiếp theo ngoài phạm vi 4km |
0.34 |
100m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.448 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.674 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.512 |
tấn |
||
30 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NÂNG CẤP MỘT SỐ HẠNG MỤC KHÁC NẰM TRONG KHUÔN VIÊN |
||||
31 |
I. HỆ THỐNG MƯƠNG RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT |
||||
32 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
3.35 |
m3 |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.611 |
m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.08 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.08 |
100m3/1km |
||
36 |
Vận chuyển đất 4.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV |
0.08 |
100m3/1km |
||
37 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
19.32 |
1m3 |
||
38 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.064 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.129 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
0.129 |
100m3/1km |
||
41 |
Vận chuyển đất 4.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
0.129 |
100m3/1km |
||
42 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
9.091 |
m3 |
||
43 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 |
9.75 |
m3 |
||
44 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
147.24 |
m2 |
||
45 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
58.09 |
m2 |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép hố ga, DK ≤10mm |
0.538 |
tấn |
||
47 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
7.159 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ tấm đan |
0.399 |
100m2 |
||
49 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
157 |
1 cấu kiện |
||
50 |
Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
1.907 |
1m3 |