Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy xúc ≥ 0,4 m3 |
2 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 10 tấn |
2 |
3 |
Xe cẩu tự hành |
2 |
1 |
Nền dường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào bạt nền đường |
1465.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Đắp đất nền đường K95 |
552.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Kiến trúc tầng trên |
Theo quy định tại Chương V |
|||
5 |
Tháo dỡ ray cũ |
14640 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Tháo dỡ TVBT cũ |
6234 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ TVS, TVG cũ |
3143 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Tháo dỡ ghi cũ |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Đặt lại ray P43, L=12,5m/TVS (bao gồm phụ kiện) |
1148 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Đặt lại ray P43, L<12,5m/TVS (bao gồm phụ kiện) |
285.54 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Đặt lại ray P30, L=12m/TVS (bao gồm phụ kiện) |
4 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Đặt lại ray P30, L<12m/TVS (bao gồm phụ kiện) |
4 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lắp đặt lại TVS (bao gồm phụ kiện) |
11110 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lắp đặt TVBT DƯL TN1 (bao gồm phụ kiện) |
46 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp đặt ghi Tg1/10 P43, L=24,414m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Lắp đặt ghi Tg1/9 P43, L=22,312m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lắp đặt ghi Tg0.15/9 P43, L=16,006m |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đào bỏ nền đá cũ |
2478.31 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Nâng, giật, chèn ghi |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Nâng, giật, chèn đường TVS |
11110 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Nâng, giật, chèn đường TVBT DƯL TN1 |
46 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cưa cắt ray |
41 |
mạch |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Khoan lỗ ray |
144 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Bổ sung đá ba lát |
6961.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cọc tiêu biển báo |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Viết lý trình, số cầu ray, đường tên |
7.55 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Đường ngang Km77+566 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
28 |
Tháo dỡ ray hộ bánh |
23.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cào bóc mặt đường cũ |
18.69 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Lắp đặt tấm đan T1A |
8 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp đặt tấm đan T1B |
2 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Lắp đặt tấm đan T2A |
20 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Lắp đặt thanh liên kết tấm đan |
40 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt gối kê tấm đan |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lắp đặt biển báo |
1 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Đường ngang Km80+565 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Tháo dỡ ray hộ bánh |
8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cào bóc mặt đường cũ |
18.69 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Lắp đặt tấm đan T1A |
8 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt tấm đan T1B |
2 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt tấm đan T2A |
20 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp đặt thanh liên kết tấm đan |
40 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Lắp đặt gối kê tấm đan |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Sơn lại vạch kẻ đường |
20.91 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Lắp đặt biển báo |
8 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Rãnh dọc thoát nước |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Phá dỡ rãnh đá hộc xây cũ |
4292.81 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cắt mặt đường BTXM cũ |
757.82 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Phá dỡ đường BTXM cũ |
339.77 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ |
7.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |