Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rải cáp LV ABC 4x35 mm2 0,6/1KV |
15 |
m |
||
2 |
Rải cáp ngầm Cáp ngầm CVX/DSTA 4x16 mm2 0,6/1KV |
1490.2 |
m |
||
3 |
Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cáp CV-3x2,5mm2 0,6/1KV |
468 |
m |
||
4 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 |
1388 |
m |
||
5 |
Lắp bóng đèn cao áp led 150W-220V |
39 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m |
1 |
tủ |
||
7 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
55.8 |
m3 |
||
8 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (VL tận dụng) |
24.6 |
m3 |
||
9 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
3.9 |
m3 |
||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
34.749 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
154.44 |
m2 |
||
12 |
Khung móng cột chiếu sáng M24 |
39 |
bộ |
||
13 |
Bulong M16 L=1100 |
156 |
cái |
||
14 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn đơn bát giác cao 8m rời cần |
39 |
cột |
||
15 |
Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn cần 1,5m |
39 |
cần đèn |
||
16 |
Lắp bảng điện cột đèn cao áp 10m kèm áp tô mát 1 pha 6A |
39 |
bảng |
||
17 |
Lắp đặt tiếp địa |
3.684 |
100kg |
||
18 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
45 |
cọc |
||
19 |
Khoan rút lõi D 90 để luồn cáp băng đường QL 12A |
20 |
m |
||
20 |
Cắt mặt nền đường, nền vỉa hè |
2398.2 |
m |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
62.276 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
62.276 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
62.276 |
m3 |
||
24 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
299.339 |
m3 |
||
25 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
84.97 |
m3 |
||
26 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg (VL tận dụng) |
199.461 |
m3 |
||
27 |
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung |
11404.8 |
viên |
||
28 |
Băng báo cáp HDPE rộng 150mm |
33.39 |
m2 |
||
29 |
Bạt ni long |
584.22 |
m2 |
||
30 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
14.067 |
m3 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 (sửa đổi theo ĐM 08/2025/TT-BXD) |
3.919 |
m3 |
||
32 |
Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
3.017 |
10m2 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
62.401 |
m3 |
||
34 |
Lát gạch hoàn trả vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 |
736.5 |
m2 |
||
35 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 |
1399.1 |
m |
||
36 |
Lắp đặt ống thép DN 76mm dày 1.9mm luồn cáp băng đường |
102.2 |
m |
||
37 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông mốc sứ báo cáp, đá 1x2, mác 200 |
1.197 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mốc báo cáp |
31.92 |
m2 |
||
39 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
266 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
2.993 |
tấn |
||
41 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống |
2.993 |
tấn |
||
42 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
0.299 |
10 tấn/km |
||
43 |
Móc sứ báo cáp |
266 |
cái |
||
44 |
Đầu cos đồng M16 |
320 |
cái |
||
45 |
Đầu cos đồng M35 |
8 |
cái |
||
46 |
Gips nối cáp 2 bulong |
8 |
bộ |
||
47 |
Đánh số cột đèn |
39 |
vị trí |
||
48 |
Cụm theo cáp ABC |
1 |
vị trí |
||
49 |
Hôp nối cáp ngầm chống nước |
1 |
bộ |
||
50 |
Lắp bóng đèn cao áp led 150W-220V (đèn led 150W mua mới) |
61 |
bộ |