Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, độ chặt yêu cầu K>=0,98, lớp dưới |
3.956 |
100m3 |
||
2 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, độ chặt yêu cầu K>=0,98 |
2.79 |
100m3 |
||
3 |
Ván khuôn gỗ ( phạm vi đổ BT trên mặt lề đất) |
0.252 |
100m2 |
||
4 |
Nilon lót |
58.299 |
m2 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 |
11.66 |
m3 |
||
6 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường nhựa lỏng MC70 tiêu chuẩn |
18.865 |
100m2 |
||
7 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC 16) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
18.865 |
100m2 |
||
8 |
HẠNG MỤC: Hạ tầng |
||||
9 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (10%) |
113.109 |
m3 |
||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%) |
10.18 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
16.023 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
16.023 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.448 |
100m3 |
||
14 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
196.906 |
100m |
||
15 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
31.769 |
m3 |
||
16 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 |
392.237 |
m3 |
||
17 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 |
348.796 |
m3 |
||
18 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa |
50.594 |
m2 |
||
19 |
Xây gạch không nung 215x100x60, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
5.421 |
m3 |
||
20 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
79.482 |
m2 |
||
21 |
Sơn trắng tường gờ chắn bánh |
54.842 |
m2 |
||
22 |
Sơn đỏ tường gờ chắn bánh |
17.6 |
m2 |
||
23 |
Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 |
0.105 |
100m3 |
||
24 |
Vải địa kỹ thuật |
2.34 |
m2 |
||
25 |
Ống nhực PVC D60 |
31.2 |
m |
||
26 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.343 |
100m3 |
||
27 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.103 |
100m3 |
||
28 |
Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 |
4.945 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.212 |
100m2 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 |
7.047 |
m3 |
||
31 |
Xây gạch không nung 215x100x60, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
19.366 |
m3 |
||
32 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
71.235 |
m2 |
||
33 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.209 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
2.301 |
m3 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 |
0.136 |
tấn |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.292 |
100m2 |
||
37 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 |
0.271 |
tấn |
||
38 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10 |
0.449 |
tấn |
||
39 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
4.336 |
m3 |
||
40 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
27 |
cấu kiện |
||
41 |
SXLĐ lưới chắn rác và khung ngoài bằng gang KT: 960x530cm 25T |
27 |
bộ |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm |
0.369 |
100m |
||
43 |
Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II (10%) |
24.45 |
m3 |
||
44 |
Đào rãnh thoát nước bằng máy đào, đất cấp II (90%) |
2.2 |
100m3 |
||
45 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 |
36.336 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn móng dài |
1.019 |
100m2 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
54.504 |
m3 |
||
48 |
Xây gạch không nung 215x100x60, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
87.397 |
m3 |
||
49 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
444.801 |
m2 |
||
50 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
2.988 |
100m2 |