Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ; tải trọng ≥ 7 tấn |
1 |
1 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.236 |
m3 |
||
2 |
Gia công hệ đỡ téc nước (Áp dụng) |
0.175 |
tấn |
||
3 |
Lắp đặt hệ đỡ téc nước (Áp dụng) |
0.175 |
tấn |
||
4 |
*/* công tác khác |
||||
5 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.7703 |
100m2 |
||
6 |
PHỤ TRỢ ĐIỂM TIỂU HỌC TRUNG TÂM (TRƯỜNG TH VÀ THCS BON PHẶNG) |
||||
7 |
TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH |
||||
8 |
*/* PHÁ DỠ |
||||
9 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
20.5287 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
3.5937 |
m3 |
||
11 |
Phá dỡ móng các loại, móng đá |
4.2395 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
28.3619 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
28.3619 |
m3 |
||
14 |
*/* CẢI TẠO |
||||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
4.5593 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.4145 |
100m2 |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0897 |
tấn |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.3767 |
tấn |
||
19 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
3.0177 |
m3 |
||
20 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
15.7436 |
m3 |
||
21 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 |
39.1644 |
m2 |
||
22 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 |
359.348 |
m2 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
398.5124 |
m2 |
||
24 |
Thép d18 neo cột (cả công khoan cắm vào móng cũ) |
163.4 |
kg |
||
25 |
TƯỜNG RÀO B40 |
||||
26 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.2626 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0026 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.0026 |
100m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.144 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 |
0.2662 |
m3 |
||
31 |
Gia công cột bằng thép mạ kẽm |
0.0304 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.0304 |
tấn |
||
33 |
Lưới thép b40 + lắp dựng |
26.535 |
kg |
||
34 |
KÈ + RÃNH |
||||
35 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
25.0734 |
m3 |
||
36 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
0.8246 |
m3 |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
1.4048 |
m3 |
||
38 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
1.0078 |
m3 |
||
39 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
9.162 |
m2 |
||
40 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
21.6834 |
m2 |
||
41 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 |
17.1024 |
m3 |
||
42 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1.9852 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.2308 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.2308 |
100m3 |
||
45 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
19.851 |
m3 |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm |
0.186 |
100m |
||
47 |
PHỤ TRỢ ĐIỂM THCS TRUNG TÂM (TRƯỜNG TH VÀ THCS BON PHẶNG) |
||||
48 |
TƯỜNG RÀO |
||||
49 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
23.3651 |
m3 |
||
50 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
1.1126 |
m3 |