Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích gầu >0,8m3 |
1 |
2 |
Máy cắt bê tông <7,5kW |
1 |
3 |
Máy đàm bàn >=1KW |
2 |
4 |
Máy đầm cóc >=70kg |
1 |
5 |
Máy lu bánh thép trọng lượng >=10T |
2 |
6 |
Xe ô tô tự đổ >5T |
1 |
7 |
Máy trộn bê tông >=250L |
1 |
1 |
Kẹp ngừng (dừng) cáp ABC 4x16 |
28 |
cái |
||
2 |
Ghíp nhôm 3 bulong A16-95mm2 |
72 |
cái |
||
3 |
Tủ công tơ điện loại 04 công tơ/tủ |
9 |
tủ |
||
4 |
Cáp vặn xoắn 4x95mm |
137.55 |
m |
||
5 |
Kéo dải và lắp đặt cáp treo trên dây thép , trọng lượng cáp <=2Kg/m |
1.3755 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt tủ công tơ điện sinh hoạt |
9 |
tủ |
||
7 |
Lắp đặt công tơ điện sinh hoạt |
36 |
cái |
||
8 |
Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất III |
20 |
1m3 |
||
9 |
Gia công, đóng cọc chống sét |
16 |
cọc |
||
10 |
Kéo rải dây tiếp địa D12mm |
70 |
m |
||
11 |
Bản mã |
14 |
cái |
||
12 |
Bu lông M16 |
14 |
cái |
||
13 |
Đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, độ chặt Y/C K=0,85 |
0.175 |
100m3 |
||
14 |
Thí nghiệm, đấu nối nghiệm thu điện vào hệ thống điện |
1 |
lần |
||
15 |
Di chuyển đường nước |
||||
16 |
Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm |
38 |
cái |
||
17 |
Tháo dỡ ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m |
4.5826 |
100 m |
||
18 |
Tháo dỡ đai khởi thuỷ - Đường kính 63mm |
38 |
cái |
||
19 |
Tháo dỡ ren ngoài D25 |
38 |
cái |
||
20 |
Tháo dỡ van ren - Đường kính ≤25mm |
38 |
cái |
||
21 |
Tháo dỡ hộp đồng hồ |
38 |
cái |
||
22 |
Đào hào rãnh chôn ống nước HDPE D63mm, bằng máy đào 0,4m3 đất cấp 3 |
27.4956 |
1m3 |
||
23 |
Đắp cát công trình b, độ chặt Y/C K = 0,85 |
1.1457 |
100m3 |
||
24 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m |
4.8117 |
100 m |
||
25 |
Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 63mm vào các hộ dân |
38 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt ren ngoài D25 |
38 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm |
38 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm |
38 |
cái |
||
29 |
Băng tan |
15 |
cuộn |
||
30 |
Keo dán |
5 |
kg |
||
31 |
Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 63mm |
4.8117 |
100m |
||
32 |
Khử trùng ống nước - Đường kính 63mm |
4.8117 |
100m |
||
33 |
Lắp đặt van khoá - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
34 |
Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
35 |
Ren ngoài - Đường kính 63 mm |
2 |
cái |
||
36 |
Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt côn, cút HDPE D25 |
76 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt ống thép đen qua đường D75 |
0.05 |
100m |
||
40 |
Chi phí đấu nối đường ống cấp nước |
1 |
gói |
||
41 |
Đào hố ga đặt van khoá tổng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 |
0.0261 |
100m3 |
||
42 |
Ván khuôn lót móng hố ga |
0.0099 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông lót móng hố ga M100, đá 2x4, dày 10cm |
0.3075 |
m3 |
||
44 |
Xây hố ga gạch không nung vữa XM M50, tường D22cm |
1.9163 |
m3 |
||
45 |
Trát tường hố ra vữa XM M75, dày 1.5cm |
2.712 |
m2 |
||
46 |
Láng đáy hố ga vữa XM M75, dày 3cm |
1.28 |
m2 |
||
47 |
Ván khuôn tấm đan hố ga |
0.08 |
100m2 |
||
48 |
SXLD cốt thép tấm đan hố ga |
0.0963 |
100kg |
||
49 |
Bê tông tấm đan hố ga M200, đá 1x2, dày 10cm |
0.0578 |
m3 |
||
50 |
Lắp dựng tấm đan hố ga |
2 |
1 cấu kiện |