Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 01: Construction work

Find: 13:54 25/04/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Infrastructure of residential areas in the east of National Highway 10, Nga Trung commune, Nga Son district; Category: Route 1 from Km0+00 – Km0+345; Route 3: From Km0+00 – Km0+120
Name of Tender Notice
Tender package No 01: Construction work
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Infrastructure of residential areas in the east of National Highway 10, Nga Trung commune, Nga Son district; Category: Route 1 from Km0+00 – Km0+345; Route 3: From Km0+00 – Km0+120
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
From the source of land use rights at the detailed planning site 1/500 approved in Decision 600/QD-UBND dated February 28, 2021 of the People's Committee of Nga Son district
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
15:00 05/05/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
13:49 25/04/2022
to
15:00 05/05/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
15:00 05/05/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
162.488.000 VND
Amount in text format
One hundred sixty two million four hundred eighty eight thousand dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào ≤ 0,8 m3
Hoạt động tốt
2
2
Ô tô tự đổ - trọng tải: 5T-10T
Hoạt động tốt
3
3
Cần cẩu bánh xích ≥10T
Hoạt động tốt
1
4
Cần cẩu bánh hơi ≥ 6 T
Hoạt động tốt
1
5
Máy ủi ≥ 108CV
Hoạt động tốt
1
6
Máy lu bánh thép ≥ 10T
Hoạt động tốt
1
7
Máy lu rung tự hành 25T
Hoạt động tốt
1
8
Máy cắt uốn cốt thép 5kw
Hoạt động tốt
1
9
Máy hàn 23KW
Hoạt động tốt
2
10
Máy toàn đạc điện tử hoặc Máy thủy bình
Hoạt động tốt
1
11
Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít trở lên
Hoạt động tốt
2
12
Máy cắt gạch đá 1,7kW
Hoạt động tốt
2
13
Máy đầm bê tông, đầm bàn 1kw
Hoạt động tốt
2
14
Máy đầm bê tông, đầm dùi 1,5kw
Hoạt động tốt
2
15
Thiết bị nấu nhựa
Hoạt động tốt
1
16
Máy đầm cóc trọng lượng > 70kg
Hoạt động tốt
2

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II
371,782 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC E.HSMT
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II
70,6386 100m3 nt
3 Đào nền đường cũ bằng thủ công - Cấp đất II
26,384 1m3 nt
4 Đào nền đường cũ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II
5,013 100m3 nt
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông
48,55 m3 nt
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
79,6332 100m3 nt
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T- Cấp đất II
79,6332 100m3/1km nt
8 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m
0,4855 100m3 nt
9 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km
0,4855 100m3/1km nt
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV
80,1187 100m3 nt
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
5,1084 100m3 nt
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
97,0598 100m3 nt
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98
16,1507 100m3 nt
14 Mua đất tại mỏ
12.419,8478 m3 nt
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 18km
124,1985 100m3 nt
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III
124,1985 100m3/1km nt
17 Vận chuyển đất 13km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III
124,1985 100m3/1km nt
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
11,6285 100m3 nt
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
4,5327 100m3 nt
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2
30,2375 100m2 nt
21 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
30,2375 100m2 nt
22 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ
0,2879 100m2 nt
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
0,0432 100m3 nt
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
4,32 m3 nt
25 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự
0,0255 100m2 nt
26 Vận chuyển gạch từ Thành phố về Nga Trung
3.119,74 m2 nt
27 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40
3.119,74 m2 nt
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40
232,83 m3 nt
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,709 100m2 nt
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40
7,27 m3 nt
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40
7,44 m3 nt
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
72,67 m2 nt
33 Mua đất màu trồng cây
62,66 m3 nt
34 Mua , trồng cây xanh đô thị (Bao gồm trồng, chăm sóc, cây chống đỡ)\
84 cây nt
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
62,66 m3 nt
36 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III
68,04 1m3 nt
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III
42,54 1m3 nt
38 Ván khuôn móng dài
1,7292 100m2 nt
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40
17,72 m3 nt
40 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40
18,16 m3 nt
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
211,83 m2 nt
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
15,74 m3 nt
43 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40
808 m nt
44 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40
246 m nt
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
39,84 m3 nt
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp
9,1058 100m2 nt
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40
23,55 m3 nt
48 Ván khuôn móng dài
1,8118 100m2 nt
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40
27,17 m3 nt
50 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40
13,59 m3 nt

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 01: Construction work". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 01: Construction work" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 183

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second